TMBHNX

CTCP Kinh doanh Than Miền Bắc - Vinacomin · Khai khoáng

60.500+5.500(+10,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá TMB

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+10,00%
1 tuần
+14,15%
1 tháng
+44,05%
3 tháng
+25,26%
1 năm
+14,37%
2 năm
+1,39%
3 năm
+73,15%
5 năm
+290,07%
Tất cả
+1.026,63%
Trần
60.500
Sàn
49.500
TC
55.000
Mở
60.500
Cao
60.500
Thấp
60.500
KL
25.700
GT
1,6 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
111.00060.500
50060.000
1.20055.000
Dư mua 114.500Dư bán 0

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 90/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 24/11/2022
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 4 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
24/110 tỷ−18 cp
16/110 tỷ−20 cp
16/090 tỷ−50 cp
05/070 tỷ−100 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−1,5−2,29,4−2,9−1,3−2,5−5,2−1,8−12,326,214,215,8
20252,9−9,12,3−1,0−3,74,9−7,8−4,6−2,1−4,4−4,1−1,1−25,4
202440,81,021,22,1−4,224,4−10,0−6,5−4,2−3,40,815,289,7
202326,4−11,62,812,1−3,23,543,62,3−4,81,015,8−6,298,1
2022−13,524,315,1−6,66,3−8,024,112,8−15,0−18,10,017,829,8
20215,4−16,05,5−6,50,011,00,00,739,010,5−22,83,419,6
20200,0−9,1−9,914,317,6−0,921,825,95,99,5−18,33,163,5
20190,00,020,116,5−9,7−10,073,25,1−22,819,6−10,226,3116,5
2018−1,38,70,04,80,00,00,0−3,70,00,00,00,08,3
20170,0−41,31,021,716,0−20,9−28,57,514,70,00,0
TB6,6−1,42,53,42,43,811,90,2−0,95,6−4,36,550,0
% năm tăng44%30%70%60%30%50%40%50%30%60%22%56%88%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về TMB. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…