SHPHOSE

CTCP Thủy điện Miền Nam · Tiện ích

31.200−100(-0,32%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá SHP

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,32%
1 tuần
-0,95%
1 tháng
-1,58%
3 tháng
+0,65%
1 năm
-2,74%
2 năm
+4,17%
3 năm
+38,48%
5 năm
+88,07%
Tất cả
+497,70%
Trần
33.450
Sàn
29.150
TC
31.300
Mở
31.450
Cao
31.450
Thấp
31.000
KL
1.800
GT
0,1 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
90030.900
31.450200
20030.800
31.5005.900
30030.500
31.700100
Dư mua 1.400Dư bán 6.200

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 17/09/2025
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
−10,3 tỷ
60 phiên
−18,5 tỷ

Bán ròng 30 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
17/090 tỷ−20 cp
11/090 tỷ−100 cp
29/100 tỷ−81 cp
15/100 tỷ−63 cp
12/060 tỷ−10 cp
15/080 tỷ−64 cp
04/080 tỷ−20 cp
02/08−0,6 tỷ−20 nghìn cp
01/08−2,3 tỷ−80 nghìn cp
26/070 tỷ−66 cp
11/07−1,1 tỷ−43 nghìn cp
10/070 tỷ−700 cp
07/07−0,2 tỷ−7 nghìn cp
04/07−1,4 tỷ−50 nghìn cp
28/060 tỷ−40 cp
21/06−0,7 tỷ−23 nghìn cp
20/06−0,2 tỷ−9 nghìn cp
19/06−0,5 tỷ−19 nghìn cp
16/06−3,0 tỷ−107 nghìn cp
15/06−0,3 tỷ−10 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20261,52,7−0,6−0,4−0,42,6−8,85,0−1,41,4−1,00,0
20251,05,92,5−2,20,80,30,80,00,4−1,3−0,3−2,45,4
20242,74,13,60,65,50,8−2,20,12,71,5−0,70,921,1
20234,03,4−0,42,60,12,02,54,6−0,31,64,24,933,2
20224,35,12,35,90,4−2,40,62,81,12,0−7,02,518,1
2021−4,12,2−1,1−1,4−5,74,1−0,53,77,614,8−3,5−0,415,1
20200,46,5−6,54,65,37,6−4,3−4,34,0−1,03,50,316,2
20193,10,9−4,34,00,9−0,43,70,72,3−2,2−4,11,96,1
20182,2−1,81,2−0,31,02,10,90,0−1,73,5−1,70,55,8
20170,2−1,30,50,05,210,54,81,0−3,4−1,00,03,320,8
TB1,52,8−0,31,31,32,7−0,21,41,11,9−1,11,315,8
% năm tăng90%80%50%50%80%80%60%70%60%60%22%78%100%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về SHP. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…