HIDHOSE

CTCP Halcom Việt Nam · Tiện ích

4.580−170(-3,58%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HID

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-3,58%
1 tuần
-0,65%
1 tháng
+10,63%
3 tháng
+34,31%
1 năm
+14,50%
2 năm
+67,15%
3 năm
+49,67%
5 năm
-53,27%
Tất cả
-56,46%
Trần
5.080
Sàn
4.420
TC
4.750
Mở
4.600
Cao
4.730
Thấp
4.600
KL
286.800
GT
1,3 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
28.4004.500
4.67020.100
1004.480
4.68039.900
2004.470
4.6907.100
Dư mua 28.700Dư bán 67.100

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 44/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
−0,1 tỷ
20 phiên
−0,2 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
+0,3 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ+8 nghìn cp
05/110 tỷ−8 nghìn cp
04/110 tỷ+5 nghìn cp
03/11−0,1 tỷ−20 nghìn cp
02/110 tỷ−3 nghìn cp
30/100 tỷ−8 nghìn cp
29/100 tỷ+6 nghìn cp
28/100 tỷ−2 nghìn cp
27/100 tỷ+9 nghìn cp
26/100 tỷ−3 nghìn cp
23/100 tỷ+9 nghìn cp
22/100 tỷ−3 nghìn cp
21/100 tỷ+900 cp
20/10−0,1 tỷ−14 nghìn cp
19/100 tỷ−7 nghìn cp
16/100 tỷ+7 nghìn cp
15/100 tỷ−1 nghìn cp
14/10+0,1 tỷ+15 nghìn cp
13/100 tỷ+4 nghìn cp
12/10−0,2 tỷ−50 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 23/06/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ

Bán ròng 15 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
23/060 tỷ−150 cp
22/050 tỷ−7 cp
11/110 tỷ−46 cp
14/100 tỷ−9 cp
11/060 tỷ−100 cp
03/060 tỷ−2 cp
15/080 tỷ−62 cp
23/060 tỷ−150 cp
30/030 tỷ−900 cp
06/030 tỷ−40 cp
16/010 tỷ−100 cp
02/120 tỷ−9 cp
22/110 tỷ−14 cp
21/110 tỷ−17 cp
16/110 tỷ−10 cp
27/100 tỷ0 cp
03/100 tỷ0 cp
28/090 tỷ0 cp
27/090 tỷ−3 cp
23/090 tỷ−78 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−3,7−19,817,9−20,3−10,11,7−16,3−2,924,29,5−0,7−27,1
20250,48,0−2,5−4,41,1−4,915,81,412,117,199,5−19,3141,5
2024−2,30,0−2,07,80,92,8−14,9−2,54,8−4,6−2,2−2,3−15,0
202311,8−12,6−3,00,323,21,74,1−2,7−10,6−10,18,5−4,40,7
2022−38,418,75,7−21,8−15,9−13,46,8−0,2−25,0−33,18,3−10,9−77,3
202121,10,029,8−2,2−6,051,8−16,78,915,943,521,813,1355,8
2020−2,23,1−24,338,58,7−2,3−12,525,00,4−15,30,023,528,9
20191,3−3,511,40,4−12,2−2,8−10,0−1,117,77,8−13,611,81,8
2018−11,81,0−8,4−3,5−3,30,0−3,4−6,310,0−4,9−9,2−1,8−35,6
2017−53,2−36,5−47,9−35,134,6−3,79,710,7−2,7−16,912,8−7,9−86,7
TB−7,7−4,2−2,3−4,02,13,1−3,83,04,7−0,714,00,234,9
% năm tăng40%40%40%40%50%40%40%40%70%40%56%33%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về HID. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…