CMXHOSE

CTCP Camimex Group · Chế biến Thủy sản

4.610−10(-0,22%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá CMX

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,22%
1 tuần
-0,86%
1 tháng
+2,90%
3 tháng
-2,54%
1 năm
-28,97%
2 năm
-42,16%
3 năm
-43,92%
5 năm
-72,74%
Tất cả
-40,67%
Trần
4.970
Sàn
4.330
TC
4.650
Mở
4.700
Cao
4.710
Thấp
4.620
KL
39.700
GT
0,2 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1004.620
4.6301.000
10.0004.610
4.6401.000
3.1004.600
4.6503.000
Dư mua 13.200Dư bán 5.000

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 56/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
+0,2 tỷ
1 năm
−1,2 tỷ

Mua ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ+3 nghìn cp
05/110 tỷ+400 cp
04/110 tỷ+200 cp
03/110 tỷ−500 cp
02/110 tỷ−2 nghìn cp
30/100 tỷ−200 cp
29/100 tỷ−500 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ+1 nghìn cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ+2 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 24/06/2026
5 phiên
−1,1 tỷ
20 phiên
−1,1 tỷ
60 phiên
−1,1 tỷ

Bán ròng 38 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
24/060 tỷ−104 cp
06/080 tỷ−8 cp
08/05−1,1 tỷ−160 nghìn cp
31/100 tỷ−74 cp
11/100 tỷ−32 cp
20/060 tỷ−100 cp
12/060 tỷ−48 cp
11/060 tỷ−18 cp
13/120 tỷ−4 cp
09/110 tỷ−100 cp
26/100 tỷ−100 cp
27/090 tỷ−80 cp
23/080 tỷ−100 cp
16/080 tỷ−100 cp
15/080 tỷ−68 cp
09/080 tỷ−100 cp
02/080 tỷ−100 cp
20/070 tỷ−100 cp
28/060 tỷ−100 cp
20/060 tỷ−38 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20267,53,9−12,7−2,3−4,7−0,5−17,52,6−3,50,6−0,9−26,5
2025−2,08,8−5,4−12,7−0,4−0,76,6−1,6−2,6−5,3−1,4−4,0−20,3
2024−3,05,21,8−13,822,48,8−9,7−6,1−8,2−3,20,6−0,3−9,7
202318,4−5,1−3,01,313,60,214,1−0,5−6,5−24,911,23,014,7
2022−19,923,823,7−11,9−5,8−13,1−6,65,6−25,0−26,3−8,9−0,7−56,3
2021−17,32,02,3−9,3−1,49,4−9,224,6−9,319,633,0−11,122,2
20201,84,1−14,323,824,7−11,23,210,39,8−12,812,611,570,3
20199,2−6,035,813,0−7,76,115,022,4−29,4−26,6−12,6−6,0−7,5
20184,2−4,01,911,2−10,18,62,44,022,992,111,510,9244,1
2017−2,2−16,02,7−9,712,313,134,0−22,23,7−11,111,2−5,1−1,9
TB−0,31,73,3−1,04,32,13,23,9−4,80,26,4−0,228,4
% năm tăng50%60%60%40%40%60%60%60%30%30%67%33%44%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về CMX. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…