CLMHNX

CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin · Khai khoáng

64.600+1.500(+2,38%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá CLM

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+2,38%
1 tuần
+2,54%
1 tháng
+25,19%
3 tháng
+7,85%
1 năm
+30,06%
2 năm
+22,58%
3 năm
+62,56%
5 năm
+246,75%
Tất cả
+1.231,96%
Trần
69.400
Sàn
56.800
TC
63.100
Mở
69.100
Cao
69.400
Thấp
64.000
KL
3.500
GT
0,2 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
20064.600
69.000100
1.00064.500
69.400800
70064.200
Dư mua 5.500Dư bán 900

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 94/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 15/09/2022
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
15/090 tỷ−60 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202610,92,12,8−2,52,7−4,8−1,47,5−1,614,32,535,6
2025−8,112,54,30,6−2,40,8−6,4−2,0−7,50,1−1,5−2,7−13,0
202414,14,65,77,30,76,9−7,3−0,90,11,2−5,15,335,5
202338,2−6,614,3−10,5−8,63,22,2−7,24,93,3−4,22,826,1
2022−7,213,95,00,04,4−3,0179,0−10,512,6−20,1−4,3−28,572,7
2021−21,08,730,026,60,3−11,3−9,12,8−1,212,2−1,47,838,4
2020−9,70,00,0−1,0−3,90,0−1,810,7−1,136,70,0−0,925,1
20190,00,00,06,90,00,02,8−2,7−7,232,29,99,658,1
201815,09,4−18,29,70,00,09,40,0−9,20,0−5,40,06,1
20170,0−6,23,20,00,00,08,9−6,3−9,30,00,02,9−7,8
TB3,23,84,73,7−0,7−0,817,6−0,9−2,08,0−1,3−0,426,8
% năm tăng40%60%70%50%40%30%50%30%30%70%11%56%78%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về CLM. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…