Bài 21/48 · Phần 05: Analyzing Statements of Cash FlowsLoyalty

Bài 21 - FCFF, FCFE và tỷ số dòng tiền: đo sức mạnh thật của lợi nhuận

Duyệt bởi Ban biên tập HODL.VN · Cập nhật 14/10/2026

Hai công ty cùng báo lãi 150 triệu USD. Công ty thứ nhất thu về 240 triệu USD tiền thật từ hoạt động kinh doanh. Công ty thứ hai chỉ thu 40 triệu USD, phần còn lại nằm trong khoản phải thu chưa đòi được. Lợi nhuận giống nhau, sức khoẻ tài chính khác nhau hoàn toàn. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ giúp phân biệt hai trường hợp này.

Bài 19 và Bài 20 dạy cách lập báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Bài này dạy cách đọc nó: tiền đến từ đâu, CFO so với net income ra sao, dòng tiền tự do còn lại cho ai (FCFF và FCFE), và các tỷ số đo hiệu suất cùng khả năng chi trả bằng tiền. Mọi con số dùng một công ty giả định tên CashCo, tính từ đầu đến cuối.

Learning outcomes

  • Analyze a statement of cash flows to identify the primary sources and uses of cash, and compare cash flow from operations with net income.
  • Prepare and interpret a common-size cash flow statement by two methods.
  • Calculate free cash flow to the firm (FCFF) from net income and from cash flow from operating activities.
  • Calculate free cash flow to equity (FCFE) from cash flow from operating activities.
  • Explain how the classification of interest under IFRS changes the FCFF and FCFE calculations.
  • Calculate and interpret cash flow performance ratios and cash flow coverage ratios.

Key terms

English

Viết tắt

Tiếng Việt

Cash flow from operating activities

CFO

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

Primary source of cash

—

Nguồn tiền chính

Common-size cash flow statement

—

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ quy về tỷ trọng

Free cash flow to the firm

FCFF

Dòng tiền tự do của doanh nghiệp (cho mọi nhà cung cấp vốn)

Free cash flow to equity

FCFE

Dòng tiền tự do cho cổ đông

Fixed capital investment

FCInv

Đầu tư vào tài sản cố định

Working capital investment

WCInv

Đầu tư vào vốn lưu động

Non-cash charges

NCC

Chi phí không bằng tiền

Net borrowing

—

Vay ròng (vay mới trừ nợ đã trả)

Cash flow performance ratios

—

Tỷ số hiệu suất dòng tiền

Cash flow coverage ratios

—

Tỷ số khả năng chi trả bằng dòng tiền

Watchlist

Đang tải…