Bài 1/48 · Phần 01: Bắt đầu học CFA Level IHọc thử miễn phí
Bài 01 - Cách học CFA Level 1 cho người Việt: học bằng tiếng Anh từ ngày đầu
Duyệt bởi Ban biên tập HODL.VN · Cập nhật 15/10/2026
Khoá này dành cho người đang học hoặc sắp thi CFA Level I, cụ thể là môn Financial Statement Analysis (FSA). Đề thi chỉ có tiếng Anh, nên khoá dạy tiếng Anh trước: thuật ngữ, công thức, câu hỏi đều bằng tiếng Anh, còn tiếng Việt dùng để giải thích cho dễ hiểu.
Nếu bạn là nhà đầu tư chỉ muốn đọc báo cáo tài chính cho chắc, khoá vẫn dùng được. Cứ học theo cùng một cách: nhớ tên tiếng Anh, vì báo cáo thường niên, tài liệu nước ngoài và các nguồn dữ liệu quốc tế đều dùng tên đó.
Video giới thiệu khoá học:
Learning outcomes
Sau bài này, bạn có thể:
- Describe the format of the CFA Level I exam and the weight of each topic.
- Explain why FSA should be studied early and in English.
- Use the structure of each lesson in this course efficiently.
Đề thi CFA Level I
Item | Detail |
|---|---|
Format | Computer-based, 180 multiple-choice questions |
Answer choices | 3 (A, B, C) — không có đáp án D |
Time | 2 sessions × 135 minutes, có giờ nghỉ giữa hai phần |
Language | English only |
Exam windows | February, May, August, November |
Suggested study time | Khoảng 300 giờ trở lên |
Lịch thi, phí và quy định có thể thay đổi theo từng năm. Trước khi đăng ký, kiểm tra lại trên trang chính thức của CFA Institute.
Tỷ trọng 10 môn
Topic | Weight |
|---|---|
Ethical and Professional Standards | 15–20% |
Financial Statement Analysis | 11–14% |
Equity Investments | 11–14% |
Fixed Income | 11–14% |
Portfolio Management | 8–12% |
Alternative Investments | 7–10% |
Quantitative Methods | 6–9% |
Economics | 6–9% |
Corporate Issuers | 6–9% |
Derivatives | 5–8% |
Với 180 câu, FSA chiếm khoảng 20–25 câu. Kiến thức FSA còn quay lại trong Equity (định giá), Fixed Income (phân tích tín dụng) và Corporate Issuers. Vì vậy FSA nên học sớm, chỉ sau Quantitative Methods.
Lộ trình học gợi ý
- Quantitative Methods: time value of money, thống kê. Nền cho hầu hết các môn còn lại.
- Financial Statement Analysis: môn của khoá này.
- Hai nhánh, học nhánh nào trước cũng được:
- Fixed Income, Derivatives, Alternative Investments: nhiều công thức hơn, nên học sớm để có thời gian ôn.
- Equity, Corporate Issuers, Portfolio Management: dùng lại nhiều kiến thức FSA.
- Economics: khá độc lập, xen vào lúc nào cũng được.
- Ethics: tỷ trọng cao nhất. Học một lượt sớm, rồi ôn kỹ trong tháng cuối để còn nhớ các tình huống khi vào phòng thi.
- Tháng cuối: làm mock exam đủ giờ và ôn lại cả 10 môn ít nhất một lượt.
Ví dụ với kỳ thi tháng 11:
Months before exam | Focus |
|---|---|
6 | Quantitative Methods |
5 | Financial Statement Analysis |
4 | Fixed Income, Derivatives |
3 | Equity, Corporate Issuers, Alternative Investments |
2 | Economics, Portfolio Management, Ethics (lượt 1) |
1 | Mock exams, ôn Ethics, ôn lại toàn bộ |
Học bằng tiếng Anh
Người Việt hay mất điểm vì hiểu bài bằng tiếng Việt nhưng gặp câu hỏi tiếng Anh thì không nhận ra khái niệm. Sáu thói quen nên có ngay từ đầu:
- Nhớ thuật ngữ bằng tiếng Anh. Học "deferred tax liability", đừng chỉ học "thuế hoãn lại phải trả". Tiếng Việt chỉ để hiểu nghĩa.
- Dùng tên theo IFRS và biết tên tương đương theo US GAAP. Ví dụ: statement of financial position = balance sheet. Đề dùng cả hai.
- Giữ công thức nguyên tiếng Anh. Viết
Assets = Liabilities + Equity, không dịch sang tiếng Việt. - Đọc kỹ chữ phủ định trong câu hỏi. Các từ "least likely", "most likely", "NOT" quyết định đáp án.
- Có bảng thuật ngữ riêng. Bắt đầu từ Bài 02 - 162 thuật ngữ, mỗi bài thêm vài từ mới.
- Phân biệt VAS và IFRS. Doanh nghiệp Việt Nam lập báo cáo theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), còn đề thi dùng IFRS và US GAAP. Khoá lấy số liệu doanh nghiệp Việt để bạn dễ hình dung. Khi làm bài thi, luôn trả lời theo IFRS/US GAAP.
Cấu trúc mỗi bài
Phần | Ngôn ngữ | Dùng để |
|---|---|---|
Learning outcomes | English | Biết bài này đề có thể hỏi gì |
Key terms | English → Việt | Từ vựng bắt buộc nhớ |
Giảng giải + ví dụ số | Việt, thuật ngữ giữ tiếng Anh | Hiểu bản chất |
Doanh nghiệp Việt Nam | Việt | Nối kiến thức với BCTC thật |
Exam traps | Việt | Những chỗ thí sinh hay sai |
Practice questions | English, 3 đáp án | Làm quen dạng đề |
Cách học mỗi bài
Đọc phần Key terms trước, học bài, tự làm Practice questions mà không xem đáp án, rồi mới đọc giải thích.
Khung khoá học
Khoá đi theo 12 Learning Modules của môn FSA trong giáo trình CFA Level I:
- Introduction to Financial Statement Analysis
- Analyzing Income Statements
- Analyzing Balance Sheets
- Analyzing Statements of Cash Flows I
- Analyzing Statements of Cash Flows II
- Analysis of Inventories
- Analysis of Long-Term Assets
- Topics in Long-Term Liabilities and Equity
- Analysis of Income Taxes
- Financial Reporting Quality
- Financial Analysis Techniques
- Introduction to Financial Statement Modeling
Mỗi module kết thúc bằng một bộ câu hỏi luyện tập tiếng Anh.
Quy định thi
- Không chia sẻ nội dung câu hỏi thi dưới bất kỳ hình thức nào. Vi phạm quy định của CFA Institute có thể bị huỷ kết quả hoặc cấm thi.
- Chỉ dùng máy tính được phép mang vào phòng thi: Texas Instruments BA II Plus hoặc HP 12C. Tập dùng một máy duy nhất ngay từ bây giờ.
- Đừng học tủ. Ethics chiếm 15–20% và hay có tình huống gài bẫy.
Bài tiếp theo
Bài 02 - 162 thuật ngữ báo cáo tài chính theo chuẩn CFA: bảng từ vựng bạn sẽ dùng suốt khoá.