VQCUPCOM

CTCP Giám định - Vinacomin

12.6000(0,00%)Đóng cửa 05/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VQC

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
-3,08%
3 tháng
+0,80%
1 năm
-1,02%
2 năm
+16,77%
3 năm
+22,33%
5 năm
+3,03%
Tất cả
+49,47%
Trần
14.400
Sàn
10.800
TC
12.600
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
4.00013.000
14.200100
60011.600
14.4001.000
1.00011.500
Dư mua 13.600Dư bán 1.100

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 6/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 28/09/2022
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
28/090 tỷ−75 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,038,4−1,7−3,9−12,0−12,33,30,04,0−3,10,05,1
20250,012,4−3,5−10,04,313,2−3,65,2−8,67,91,4−7,18,5
20244,4−4,210,3−4,75,0−7,91,60,00,0−3,13,2−0,72,5
2023−4,02,4−1,8−10,61,9−2,14,3−6,1−4,4−1,510,0−4,9−16,9
2022−10,525,99,85,5−11,5−29,817,8−2,44,2−8,612,5−2,8−2,8
20215,61,1−5,812,321,5−18,25,5−16,06,70,01,17,915,9
20200,014,9−30,80,075,2−2,9−14,632,7−14,54,4−9,017,145,8
2019−14,238,729,10,013,1−10,90,044,4−9,612,6−2,3−14,689,9
2018−14,012,0−10,7−2,74,32,8−10,015,25,1−19,00,0−14,2−32,1
20170,013,74,81,6−16,714,7−12,810,8−2,7−8,09,821,633,6
TB−3,315,50,0−1,28,5−5,4−0,98,4−2,0−1,83,00,316,0
% năm tăng20%90%40%30%70%30%50%50%40%30%67%33%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VQC. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…