VLBUPCOM

CTCP Xây dựng và Sản xuất Vật liệu xây dựng Biên Hòa

52.0000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VLB

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
-0,19%
1 tháng
+6,56%
3 tháng
+8,11%
1 năm
+21,07%
2 năm
+57,10%
3 năm
+103,36%
5 năm
+45,86%
Tất cả
+273,83%
Trần
59.800
Sàn
44.200
TC
52.000
Mở
52.300
Cao
52.800
Thấp
52.300
KL
6.000
GT
0,3 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10052.200
52.5002.000
1.30052.100
52.6001.000
1.40052.000
52.700200
Dư mua 18.100Dư bán 20.700

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua 65/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
−0,1 tỷ
60 phiên
−0,1 tỷ
1 năm
−0,1 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ−100 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ−900 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ−100 cp
21/100 tỷ−100 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ−100 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ−100 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 08/10/2026
5 phiên
−2,5 tỷ
20 phiên
+4,2 tỷ

Bán ròng 6 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
08/10−0,2 tỷ−5 nghìn cp
07/10−0,2 tỷ−5 nghìn cp
06/10−0,2 tỷ−5 nghìn cp
05/10−0,5 tỷ−10 nghìn cp
02/10−1,3 tỷ−27 nghìn cp
01/10−0,3 tỷ−6 nghìn cp
05/05+0,3 tỷ+7 nghìn cp
23/04+0,3 tỷ+6 nghìn cp
14/04+0,3 tỷ+7 nghìn cp
08/04+0,4 tỷ+8 nghìn cp
01/04+0,5 tỷ+10 nghìn cp
30/03+0,3 tỷ+7 nghìn cp
27/03+0,9 tỷ+20 nghìn cp
26/03+0,5 tỷ+10 nghìn cp
24/03+0,7 tỷ+15 nghìn cp
23/03+0,4 tỷ+10 nghìn cp
20/03+0,5 tỷ+12 nghìn cp
21/01+0,4 tỷ+9 nghìn cp
19/01+1,0 tỷ+20 nghìn cp
16/01+0,5 tỷ+10 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20261,71,4−8,71,81,94,91,30,00,48,1−0,212,4
2025−1,39,6−5,40,98,00,62,90,00,25,60,44,428,4
20243,6−2,5−3,3−3,22,44,51,43,49,10,0−0,59,125,7
202332,5−3,4−4,6−4,410,322,010,1−4,3−9,1−17,514,85,650,4
2022−9,25,9−2,1−24,5−8,82,6−1,44,3−2,6−9,1−0,3−22,3−53,1
202121,425,9−18,1−8,07,71,22,013,6−5,69,310,51,368,0
2020−5,08,915,1−9,72,1−0,30,50,02,7−2,90,36,016,6
201910,6−1,02,04,4−2,02,614,7−13,4−1,94,28,4−8,917,6
201810,0−25,221,5−24,031,6−18,9−4,7−9,931,86,3−6,3−5,7−13,7
201714,325,0−10,06,7−4,6−3,918,3−5,2−7,2−28,4−16,240,510,5
TB7,94,5−1,4−6,04,91,54,5−1,21,8−2,41,23,316,7
% năm tăng70%60%30%40%70%70%80%30%50%50%56%67%78%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VLB. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…