UPHUPCOM

CTCP Dược phẩm TW 25

8.000−100(-1,23%)Đóng cửa 05/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá UPH

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-1,23%
1 tuần
-1,23%
1 tháng
+35,59%
3 tháng
+142,42%
1 năm
-22,33%
2 năm
-4,76%
3 năm
+33,33%
5 năm
-36,00%
Tất cả
-50,65%
Trần
9.300
Sàn
6.900
TC
8.100
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
7.800100
7.900100
8.0002.600
Dư mua 0Dư bán 3.200

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua 71/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−21,8−22,8−34,417,538,3−12,3−42,10,057,655,8−1,2−20,8
2025−7,822,3−13,0−7,04,33,1−7,0−3,26,74,20,01,0−1,0
2024−14,7−22,412,2−2,0−12,18,0−1,1−14,05,00,028,6−5,6−25,0
2023−38,018,4−1,7−12,30,0−14,0−1,215,30,0−19,410,156,3−13,9
2022−26,01,812,112,30,0−43,831,71,90,00,00,043,62,6
2021−9,10,038,024,6−14,51,4−0,714,9−25,3−2,48,114,940,0
20200,0−13,0−12,50,00,00,00,00,0−14,90,0−26,20,0−52,2
20190,00,00,00,00,00,01,50,00,0−2,50,017,916,8
2018−4,85,019,0−4,04,20,0−39,366,60,00,0−20,00,0−3,6
201734,7−11,53,00,40,00,80,00,44,60,00,0−16,09,8
TB−8,7−2,22,33,02,0−5,7−5,88,23,43,60,112,5−3,0
% năm tăng10%40%50%40%30%40%20%50%40%20%33%56%44%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về UPH. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…