THWUPCOM

CTCP Cấp nước Tân Hòa

17.7000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá THW

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
+10,62%
3 tháng
+4,12%
1 năm
-1,17%
2 năm
+44,73%
3 năm
+111,98%
5 năm
+67,14%
Tất cả
+106,78%
Trần
20.300
Sàn
15.100
TC
17.700
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10015.100
17.700100
17.80016.800
20.300100
Dư mua 100Dư bán 17.000

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 94/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20262,95,5−5,8−2,3−2,8−1,211,9−1,1−1,1−0,60,04,5
20258,0−2,2−1,60,0−9,228,0−3,8−1,52,237,9−4,1−5,446,3
20242,03,211,9−18,715,411,4−0,97,314,5−2,228,0−26,138,7
20238,2−13,98,6−2,36,0−4,58,5−1,29,42,2−6,36,819,8
2022−36,50,00,00,0−39,50,058,9−0,1126,342,8−39,8−51,4−42,4
202150,1−14,214,7−28,714,38,20,011,6−14,1−12,614,40,025,0
20200,00,00,00,00,00,00,00,00,0−14,8−10,4−14,9−35,0
2019−16,640,00,00,029,80,0−24,30,042,815,114,10,0115,0
201820,60,014,70,012,80,034,9−40,0−14,914,80,0−40,0−26,0
2017108,532,05,30,0−2,50,0−22,10,00,039,9−30,0−2,8109,4
TB14,75,04,8−5,22,44,26,3−2,516,512,2−3,8−14,927,9
% năm tăng70%40%50%0%50%30%40%20%50%60%33%11%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về THW. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…