SSGUPCOM

CTCP Vận tải biển Hải Âu

5.200−300(-5,45%)Đóng cửa 05/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá SSG

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-5,45%
1 tuần
0,00%
1 tháng
+1,96%
3 tháng
-13,33%
1 năm
-37,35%
2 năm
-6,14%
3 năm
+20,65%
5 năm
+4,21%
Tất cả
+1,96%
Trần
6.200
Sàn
4.600
TC
5.400
Mở
5.300
Cao
5.300
Thấp
5.300
KL
200
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
2005.100
5.300300
2004.900
5.500500
1.3004.800
5.800500
Dư mua 2.300Dư bán 4.400

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 6/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 20/09/2022
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
20/090 tỷ−20 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,07,5−3,5−1,2−7,3−2,6−20,30,0−10,20,0−1,9−35,0
202510,524,978,0−35,022,0−12,6−3,1−4,3−1,1−5,6−2,4−2,440,4
20243,45,0−2,41,6−9,610,6−1,30,82,7−13,610,8−7,2−2,1
202310,30,025,336,3−13,4−1,2−2,43,60,01,24,629,0123,0
2022−9,25,25,9−6,7−9,7−28,137,2−3,912,5−15,01,5−1,5−22,8
20210,00,0−3,613,60,0317,4−29,921,254,38,3−26,8−15,3302,4
20200,0−23,5−26,118,5−24,719,0−11,60,037,70,00,00,0−27,0
20190,00,00,0−11,5135,233,16,54,40,00,0−38,80,088,5
20180,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20170,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TB1,51,97,41,59,233,5−2,52,29,6−2,5−5,70,355,8
% năm tăng30%40%30%40%20%40%20%40%40%20%33%11%44%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về SSG. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…