PSLUPCOM

CTCP Chăn nuôi Phú Sơn

5.0000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá PSL

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
-12,28%
3 tháng
-19,35%
1 năm
-57,26%
2 năm
-55,20%
3 năm
-58,57%
5 năm
-74,54%
Tất cả
+24,38%
Trần
5.800
Sàn
4.400
TC
5.100
Mở
5.100
Cao
5.100
Thấp
5.100
KL
100
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1.1004.600
5.2001.000
8004.400
5.3001.000
5.5002.000
Dư mua 1.900Dư bán 6.100

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 46/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,06,0−14,6−2,9−10,8−7,7−21,4−13,65,3−16,70,0−56,9
2025−3,135,2−14,29,6−17,00,00,0−10,20,0−4,33,60,9−8,2
20244,44,14,0−7,725,0−13,3−5,44,9−4,7−13,110,310,313,1
2023−4,2−5,6−6,0−1,4−7,13,1−0,81,50,0−5,2−5,6−2,0−29,1
2022−1,4−1,4−0,93,2−7,5−1,0−5,54,6−5,03,5−14,411,3−15,8
202110,4−4,23,3−6,4−4,12,3−15,6−1,04,57,65,8−8,4−8,6
20207,2−13,0−13,962,0−0,4−12,010,914,86,2−5,0−1,90,043,7
2019−6,9−9,513,4−3,221,3−16,730,018,5−11,8−2,05,8−4,026,1
2018−9,69,3−26,811,915,4−14,63,4−5,95,9−7,122,2−11,2−17,0
2017−5,00,0−8,62,9−1,2−2,917,2−2,28,6−5,8−5,5−16,5−20,7
TB−0,82,1−6,46,81,4−6,31,31,10,9−4,82,3−2,2−1,8
% năm tăng30%40%30%50%30%20%40%50%50%20%56%33%33%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về PSL. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…