PMJUPCOM

CTCP Vật tư Bưu Điện

7.500−300(-3,85%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá PMJ

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-3,85%
1 tuần
-10,71%
1 tháng
-22,28%
3 tháng
-31,44%
1 năm
-24,47%
2 năm
-24,47%
3 năm
-28,16%
5 năm
-22,44%
Tất cả
+84,28%
Trần
16.400
Sàn
12.200
TC
14.300
Mở
14.300
Cao
14.300
Thấp
14.000
KL
1.200
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
20012.300
14.3002.200
10012.200
14.400200
14.500500
Dư mua 300Dư bán 3.500

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 35/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,0−2,8−13,812,70,0−1,80,020,0−15,6−15,0−10,7−28,8
2025−8,30,0−3,10,00,00,06,2−5,914,9−2,26,00,06,0
2024−21,30,0−5,40,0−2,921,70,0−13,50,50,00,00,0−23,4
202339,734,14,2−24,815,93,2−19,18,90,00,09,014,092,1
20220,90,413,50,00,10,00,0−39,40,00,00,00,0−30,2
20215,310,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,8
2020−3,03,0−16,114,83,110,4−11,849,56,37,8−8,82,254,3
20190,00,01,9−28,3−11,90,0162,0−20,253,6−26,6−4,115,167,5
20180,00,00,00,0−38,5−16,928,5−1,80,00,00,00,0−35,5
20170,0−39,60,00,015,016,67,60,80,039,90,00,023,1
TB1,30,5−1,9−2,6−1,93,317,3−0,16,00,40,23,518,9
% năm tăng30%40%30%20%40%40%40%40%40%20%22%33%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về PMJ. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…