NNTUPCOM

CTCP Cấp nước Ninh Thuận

21.700+200(+0,93%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá NNT

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+0,93%
1 tuần
-7,66%
1 tháng
+0,98%
3 tháng
-1,81%
1 năm
-2,08%
2 năm
+24,71%
3 năm
+77,00%
5 năm
+153,80%
Tất cả
+2.006,80%
Trần
26.600
Sàn
19.800
TC
23.200
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10022.000
23.100400
10021.300
23.200100
20021.200
23.500300
Dư mua 14.000Dư bán 3.000

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
+0,1 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ+500 cp
05/110 tỷ−700 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ−30 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ+400 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ−220 cp
16/100 tỷ−400 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ−375 cp
13/100 tỷ−133 cp
12/100 tỷ+108 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−1,32,54,7−7,75,1−6,57,42,5−10,713,2−7,7−1,1
20252,112,10,9−7,719,4−8,54,8−1,11,0−7,36,0−2,416,8
2024−15,813,623,7−1,130,4−8,0−5,116,9−4,7−2,63,64,256,1
2023−4,6−14,15,3−4,028,223,9−3,45,011,9−21,05,10,824,9
2022−1,1−5,615,73,05,2−7,7−2,55,52,7−10,60,00,02,2
20210,521,910,9−6,95,10,0−6,72,513,26,214,0−7,561,2
2020−2,3−24,60,038,4−32,019,7−16,514,453,56,95,5−1,235,4
20190,00,058,10,5−11,00,039,0−8,90,00,00,00,079,3
20180,01,03,80,0−4,6−3,1−6,538,3−33,2−15,418,10,0−16,3
20171,20,85,23,8−3,76,53,6−0,71,42,40,0−3,018,5
TB−2,10,812,81,84,21,61,47,43,5−2,85,8−1,030,9
% năm tăng30%60%90%40%60%30%40%70%60%40%67%22%89%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về NNT. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…