NHAHOSE

Tổng Công ty Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Nam Hà Nội · Bất động sản

7.600−50(-0,65%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá NHA

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,65%
1 tuần
+7,65%
1 tháng
-5,00%
3 tháng
-7,88%
1 năm
-53,43%
2 năm
-57,68%
3 năm
-33,68%
5 năm
-70,18%
Tất cả
+109,37%
Trần
8.180
Sàn
7.120
TC
7.650
Mở
7.570
Cao
8.050
Thấp
7.450
KL
146.600
GT
1,1 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1007.690
7.700300
1.0007.670
7.740800
1.8007.650
7.75014.100
Dư mua 2.900Dư bán 15.200

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua 73/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
+0,1 tỷ
20 phiên
+0,1 tỷ
60 phiên
−0,2 tỷ
1 năm
−1,7 tỷ

Mua ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ+1 nghìn cp
05/110 tỷ+4 nghìn cp
04/110 tỷ+5 nghìn cp
03/110 tỷ0 cp
02/11+0,1 tỷ+7 nghìn cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ−4 nghìn cp
28/100 tỷ−3 nghìn cp
27/10−0,1 tỷ−8 nghìn cp
26/100 tỷ+1 nghìn cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ−2 nghìn cp
21/100 tỷ+5 nghìn cp
20/10−0,1 tỷ−8 nghìn cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/10+0,1 tỷ+9 nghìn cp
14/100 tỷ−1 nghìn cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 26/06/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
+0,2 tỷ
60 phiên
+0,1 tỷ

Bán ròng 6 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
26/060 tỷ−545 cp
14/100 tỷ−5 cp
20/080 tỷ−391 cp
06/080 tỷ−33 cp
09/070 tỷ−50 cp
11/04−0,8 tỷ−38 nghìn cp
03/040 tỷ+100 cp
01/04+1,0 tỷ+38 nghìn cp
17/03−0,2 tỷ−7 nghìn cp
13/03−0,1 tỷ−4 nghìn cp
07/03+0,3 tỷ+10 nghìn cp
20/020 tỷ−15 cp
29/100 tỷ−98 cp
14/100 tỷ−38 cp
31/100 tỷ−50 cp
25/090 tỷ−2 cp
13/090 tỷ−8 cp
12/090 tỷ−21 cp
08/090 tỷ−1 cp
07/090 tỷ−2 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−4,1−4,0−9,2−2,3−9,6−7,7−18,5−0,5−14,33,57,6−47,3
2025−9,79,2−5,9−23,716,2−1,715,21,5−6,1−7,01,0−13,1−27,6
2024−2,02,328,7−14,756,8−7,58,4−12,2−2,10,010,8−1,462,4
202315,9−18,04,130,044,3−11,426,0−5,3−21,2−18,921,5−1,150,9
202217,6−4,90,0−28,7−25,2−37,89,124,6−22,4−40,57,1−15,6−78,9
20212,443,927,3−19,6−4,44,0−10,422,66,350,710,042,3312,6
202032,733,1−29,226,24,5−7,17,648,1−3,30,931,034,0318,8
20192,67,14,2−5,06,72,2−4,89,2−7,14,11,3−4,315,5
2018−1,8−2,58,9−7,5−5,92,4−3,4−11,1−4,010,7−7,1−12,7−31,3
20176,5−10,0−0,8−12,9−1,443,921,4−4,0−6,1−13,1−2,4−1,77,3
TB6,05,62,8−5,88,2−2,15,17,3−8,0−0,98,12,970,0
% năm tăng60%50%50%20%50%40%60%50%10%50%78%22%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về NHA. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…