MH3UPCOM

CTCP Khu Công nghiệp Cao su Bình Long

26.000+700(+2,77%)Đóng cửa 05/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá MH3

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+2,77%
1 tuần
-8,77%
1 tháng
-2,26%
3 tháng
-12,16%
1 năm
-1,89%
2 năm
-27,60%
3 năm
-16,93%
5 năm
-29,62%
Tất cả
+368,47%
Trần
28.600
Sàn
21.200
TC
24.900
Mở
25.200
Cao
25.200
Thấp
25.200
KL
900
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
40025.200
27.600100
1.00025.000
28.0001.200
10024.000
28.500100
Dư mua 3.700Dư bán 1.400

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−2,93,7−9,7−4,30,711,1−8,7−5,1−3,1−0,84,0−15,6
20251,213,720,3−38,71,85,13,2−3,0−3,1−4,63,710,0−4,1
2024−6,2−0,92,13,0−5,810,8−2,813,8−5,43,0−15,35,6−1,7
202337,5−35,413,70,5−5,613,515,5−2,1−1,7−0,91,25,928,3
2022−8,18,30,5−0,5−8,03,2−10,53,9−17,2−11,21,31,3−33,7
2021−11,313,60,1−9,1−2,8−0,5−6,87,36,4−5,72,23,0−6,3
2020−2,9−3,9−13,018,218,23,66,213,9−3,2−0,514,538,9117,4
20192,44,430,8−21,49,65,89,5−5,9−11,2−1,80,33,018,2
201815,011,8−5,9−4,5−0,51,33,013,2−11,34,0−3,978,8115,6
2017−12,2−6,50,520,0−20,922,98,2−6,7−3,4
TB2,71,74,3−6,90,15,42,91,5−2,7−1,0−0,315,929,2
% năm tăng44%67%67%30%40%90%60%50%20%30%67%89%50%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về MH3. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…