MGCUPCOM

CTCP Địa chất mỏ - TKV

10.400+200(+1,96%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá MGC

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+1,96%
1 tuần
+2,97%
1 tháng
-4,59%
3 tháng
0,00%
1 năm
-20,79%
2 năm
+89,09%
3 năm
+132,66%
5 năm
+3,59%
Tất cả
+124,14%
Trần
11.500
Sàn
8.500
TC
10.000
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1009.600
10.500300
1.0009.500
10.600300
1009.200
11.0002.100
Dư mua 4.100Dư bán 5.100

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 44/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202636,3−13,6−0,8−9,1−3,3−1,6−17,18,70,01,03,0−5,4
2025−1,786,754,419,7−7,7−12,4−3,7−15,02,9−7,1−3,1−10,486,6
2024−2,16,74,0−1,914,30,011,113,3−4,4−10,7−5,210,937,6
202339,9−24,99,4−13,07,34,728,0−9,2−9,911,0−9,92,120,2
2022−25,59,818,8−39,2−13,9−1,8−11,06,3−5,9−6,3−15,55,3−63,0
20210,00,00,00,03,7−22,7−20,6146,9−22,793,9−28,2−3,563,2
20200,00,00,00,00,03,50,00,00,00,00,00,03,5
20190,00,00,00,02,50,00,00,00,0−17,020,60,02,5
20180,00,00,00,00,60,00,00,00,00,018,80,019,6
20170,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TB4,76,58,6−4,40,4−3,0−1,315,1−4,06,5−2,50,518,9
% năm tăng20%30%40%10%50%20%20%40%10%30%22%33%78%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về MGC. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…