L12UPCOM

CTCP Licogi 12

4.500−100(-2,17%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá L12

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-2,17%
1 tuần
0,00%
1 tháng
+4,65%
3 tháng
+8,96%
1 năm
+22,28%
2 năm
+22,28%
3 năm
-1,75%
5 năm
-59,46%
Tất cả
-23,08%
Trần
5.100
Sàn
3.900
TC
4.500
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
5004.400
4.6002.900
1.0004.100
4.700700
1.0004.000
4.800700
Dư mua 2.500Dư bán 4.900

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 83/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20264,9−7,010,00,06,8−2,10,06,56,8−4,30,022,3
2025−6,70,02,4−7,02,54,94,7−4,52,3−11,47,7−2,4−8,9
2024−2,1−4,40,02,3−4,514,0−12,39,3−6,4−9,15,07,2−4,3
202319,0−28,50,00,010,00,036,2−1,7−1,7−13,7−4,0−2,10,0
2022−2,3−1,57,2−28,6−23,1−23,41,83,50,01,7−10,0−12,8−63,5
20215,023,1−5,614,0−12,2−4,135,60,07,70,0149,2−24,1223,2
20200,0−71,1−2,525,10,0−15,9−4,9−2,317,8−19,621,52,3−67,6
20190,039,9−26,646,15,10,071,30,031,60,04,30,0270,8
20180,00,08,90,00,01,5−14,30,0−31,68,13,214,2−17,5
20170,00,00,00,0−37,98,3−1,50,014,70,0−18,7
TB2,0−4,9−0,65,2−1,5−6,312,60,92,7−3,319,7−4,141,5
% năm tăng33%20%40%40%40%30%60%30%50%30%67%33%25%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về L12. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…