HWSUPCOM

CTCP Cấp nước Huế

14.400−100(-0,69%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HWS

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,69%
1 tuần
-1,37%
1 tháng
-0,69%
3 tháng
-2,04%
1 năm
+8,19%
2 năm
-1,03%
3 năm
+45,45%
5 năm
+61,62%
Tất cả
+121,54%
Trần
16.600
Sàn
12.400
TC
14.500
Mở
14.400
Cao
14.400
Thấp
14.400
KL
200
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10014.100
14.400800
50014.000
14.5001.500
40013.800
14.6001.300
Dư mua 1.700Dư bán 9.000

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 56/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
−0,2 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ+1 nghìn cp
30/100 tỷ−800 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 9 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,02,70,0−1,32,0−1,34,60,01,4−2,7−1,43,8
20251,211,1−8,4−2,3−3,5−0,6−2,9−1,4−2,80,71,41,3−6,9
2024−2,74,90,66,03,2−3,77,03,4−0,61,8−0,62,423,4
20236,6−1,73,66,10,96,50,0−1,00,0−2,510,312,448,1
2022−5,73,00,0−4,4−2,35,5−3,84,7−5,5−6,7−10,05,0−19,6
20214,60,00,87,8−6,42,79,00,812,2−9,56,45,336,5
20208,4−6,9−14,422,624,0−6,4−23,99,64,4−9,22,7−1,7−2,0
201924,710,5−25,247,74,70,0−18,3118,4−41,611,8−3,3−1,776,7
201821,5−27,6−37,934,9−10,4
TB4,63,0−5,410,32,80,3−3,517,3−6,7−6,05,21,622,3
% năm tăng63%63%38%63%63%38%38%67%33%33%63%63%57%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về HWS. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…