HTTUPCOM

CTCP Thương mại Hà Tây

1.200−200(-14,29%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HTT

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-14,29%
1 tuần
-14,29%
1 tháng
-14,29%
3 tháng
-20,00%
1 năm
-25,00%
2 năm
-20,00%
3 năm
+9,09%
5 năm
-58,62%
Tất cả
-92,05%
Trần
1.600
Sàn
1.200
TC
1.400
Mở
1.200
Cao
1.200
Thấp
1.200
KL
8.500
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
5.8001.200
1.40010.000
1.5005.200
1.6005.000
Dư mua 5.800Dư bán 20.200

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 0/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 27/01/2023
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
27/010 tỷ−40 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,00,0−18,823,10,00,0−6,36,7−12,50,0−14,3−25,0
2025−6,735,7−10,5−23,538,50,0−22,20,00,021,4−5,90,06,7
20240,09,133,3−6,36,7−6,3−13,37,7−7,17,77,10,036,4
20238,3−23,110,00,00,09,1−8,30,00,00,00,00,0−8,3
2022−19,4−3,4−3,6−22,2−4,8−25,053,3−8,7−23,8−18,8−7,70,0−66,7
202128,611,10,040,07,10,06,7−6,320,083,3−6,116,1414,3
2020−9,1−7,010,8−10,7−25,015,9−25,016,714,312,5−22,20,0−36,4
2019−13,84,3−2,4−4,2−6,910,8−6,1−1,30,0−2,6−21,6−5,2−41,8
2018−18,2−19,2−1,40,0−6,6−5,20,410,9−13,3−26,63,30,5−57,5
2017−14,4−18,17,0−33,5−10,8
TB−3,40,81,9−0,41,0−0,1−2,31,1−4,18,4−9,60,130,8
% năm tăng22%44%33%22%33%33%33%40%20%50%22%22%38%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về HTT. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…