HNFUPCOM

CTCP Thực phẩm Hữu Nghị

20.200+200(+1,00%)Đóng cửa 05/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HNF

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+1,00%
1 tuần
+10,38%
1 tháng
-12,17%
3 tháng
-13,68%
1 năm
-36,02%
2 năm
-15,09%
3 năm
+22,87%
5 năm
+28,58%
Tất cả
+309,74%
Trần
23.200
Sàn
17.200
TC
20.200
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1.50017.600
20.20010.000
30017.500
1.00017.400
Dư mua 10.400Dư bán 10.000

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 56/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
+0,1 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−15,8−16,411,0−5,76,0−8,11,72,1−3,8−13,51,5−36,9
202525,415,813,6−8,8−14,5−1,80,83,8−7,90,01,40,023,6
2024−0,5−4,513,0−7,87,51,424,212,1−5,92,211,9−0,760,6
20230,0−6,1−14,024,511,23,65,73,33,613,6−2,1−14,125,0
20222,2−9,41,9−4,65,8−9,1−4,51,0−1,015,3−23,317,3−14,3
2021−2,3−11,6−2,75,5−2,64,2−4,53,210,70,928,5−17,84,5
2020−4,014,8−4,8−5,7−4,9−8,0−1,76,1−7,1−1,81,8−1,3−17,3
2019113,0−2,30,0−33,2−9,1−14,8−8,6−26,42,312,5−17,17,3−26,0
20182,7−0,2−15,746,6−7,222,7−1,60,00,0−0,214,5−15,037,8
2017−7,532,46,117,221,3−13,224,317,913,8−25,5−5,813,1112,6
TB11,31,20,82,81,4−2,33,62,30,50,41,1−1,223,0
% năm tăng40%30%50%40%50%40%50%80%40%50%56%33%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về HNF. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…