HEPUPCOM

CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Huế

11.000+300(+2,80%)Đóng cửa 05/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HEP

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+2,80%
1 tuần
0,00%
1 tháng
+1,85%
3 tháng
-4,35%
1 năm
-29,08%
2 năm
-20,46%
3 năm
+10,66%
5 năm
+15,91%
Tất cả
+118,25%
Trần
12.600
Sàn
9.400
TC
11.000
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10010.600
11.0001.400
60010.500
11.2001.500
10010.000
12.6001.800
Dư mua 900Dư bán 4.700

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 27/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
+0,1 tỷ
60 phiên
+0,1 tỷ
1 năm
+1,6 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ+1 nghìn cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ+400 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ+300 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ+4 nghìn cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−0,7−1,42,7−0,6−2,7−10,4−5,8−2,7−1,80,90,9−20,1
202515,5−8,60,07,0−6,60,0−2,63,2−0,66,3−10,6−0,6−0,4
20246,50,023,9−19,912,311,20,7−6,113,50,60,00,042,6
2023−10,5−64,7−4,09,327,1−10,32,2−12,84,0−2,3−8,06,1−66,6
20228,232,9−33,914,4−24,147,092,714,5−8,932,20,0−18,3163,6
202125,33,543,312,433,9−46,3−10,00,934,512,53,9−14,583,3
20200,00,00,00,011,517,614,8−16,54,332,9−24,7−9,119,3
20190,00,00,00,0−32,046,4−5,60,00,00,00,00,0−6,0
20180,00,00,00,06,20,00,00,00,00,00,00,06,2
2017
TB4,9−4,33,62,52,96,19,6−2,25,09,2−4,9−4,530,3
% năm tăng44%22%33%44%56%44%44%33%44%67%13%13%63%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về HEP. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…