HDWUPCOM

CTCP Kinh doanh Nước sạch Hải Dương

16.9000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HDW

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
+5,62%
3 tháng
+5,62%
1 năm
+0,30%
2 năm
+32,86%
3 năm
+57,94%
5 năm
+58,98%
Tất cả
+99,29%
Trần
19.400
Sàn
14.400
TC
16.900
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
30015.000
19.400100
10014.400
Dư mua 400Dư bán 100

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua 71/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−15,016,3−1,1−3,53,0−2,31,4−13,912,75,60,0−1,4
20255,27,80,0−9,89,51,38,57,96,0−1,7−4,56,540,7
20244,9−5,3−9,80,95,410,1−3,020,61,1−4,1−2,1−2,213,8
2023−5,77,6−3,50,00,0−11,13,34,3−0,83,3−1,61,6−3,9
2022−9,811,6−5,26,1−0,6−2,60,04,7−5,3−3,5−3,76,1−4,1
20213,5−15,027,52,214,32,7−10,23,61,80,02,27,039,2
20208,70,00,0−12,00,0−17,231,80,0−9,727,5−10,80,07,2
2019−38,630,712,30,0−3,60,013,17,84,8−10,10,00,0−0,1
20186,60,00,0−6,226,75,63,1−4,00,00,00,029,871,8
20170,0
TB−4,56,02,2−2,56,1−1,55,33,41,21,9−2,65,420,6
% năm tăng56%56%22%33%56%44%67%67%56%33%13%56%63%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về HDW. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…