HAVUPCOM

CTCP Rượu Hapro

2.3000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HAV

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
0,00%
3 tháng
-23,33%
1 năm
-32,35%
2 năm
-41,03%
3 năm
-28,12%
5 năm
-67,61%
Tất cả
-64,62%
Trần
2.600
Sàn
2.000
TC
2.300
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
2.300800
2.6001.000
Dư mua 0Dư bán 1.800

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 29/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−8,66,3−20,67,43,40,0−10,011,1−23,30,00,0−34,3
20252,911,40,0−10,35,70,021,6−13,32,6−12,55,7−5,42,9
2024−6,50,06,929,0−2,5−5,1−5,4−5,712,1−8,10,00,09,7
202345,80,0−8,6−12,514,30,00,012,5−16,726,7−21,13,329,2
2022−14,5−1,713,8−12,1−10,3−30,841,7−19,6−12,2−19,4−10,3−7,7−65,2
20210,038,5−2,80,0−5,7−9,16,712,533,316,75,416,9165,4
20200,03,10,0−12,1−13,824,00,00,0−3,2−13,30,00,0−18,8
20197,10,040,00,00,00,00,016,7−46,942,3−13,50,014,3
2018−23,1−54,0282,60,0−72,733,328,1−14,6−11,4−25,80,021,7−56,9
2017
TB0,40,434,6−1,2−9,11,49,2−0,1−7,30,7−4,23,610,1
% năm tăng33%44%44%22%33%22%44%44%33%33%25%38%63%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về HAV. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…