H11UPCOM

CTCP Xây dựng HUD101

6.600+800(+13,79%)Đóng cửa 02/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá H11

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+13,79%
1 tuần
+13,79%
1 tháng
+11,86%
3 tháng
-50,00%
1 năm
-2,94%
2 năm
+17,86%
3 năm
-29,79%
5 năm
-2,94%
Tất cả
-24,91%
Trần
7.500
Sàn
5.700
TC
6.600
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
7.400100
7.500200
Dư mua 0Dư bán 300

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua 67/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−1,131,9−16,1−9,6139,414,2−48,6−53,0−4,8−1,713,8−30,5
20250,08,9−1,65,0−1,61,60,0−4,816,7−2,98,828,469,6
2024−17,52,1141,7−52,614,5−14,33,7−8,99,8−3,63,70,0−1,8
2023−8,929,334,0−23,911,110,04,515,9−17,566,7−33,6−21,926,7
20228,5−13,028,4−9,3−14,113,413,2−3,5−14,5−40,8−9,518,4−36,6
202120,0−20,87,04,9−6,3−11,7−1,99,68,8−3,236,7−13,418,3
202032,70,00,00,00,00,00,037,70,0−46,8−2,0−39,4−42,3
20190,00,00,0−40,072,728,126,00,00,00,013,00,089,1
2018−14,613,212,8−54,634,10,00,035,60,00,0−31,30,0−38,2
20170,00,00,00,00,0−41,70,0−6,8−4,3−33,359,127,1−29,9
TB1,95,220,6−18,025,00,0−0,32,2−0,6−6,65,0−0,16,1
% năm tăng30%50%50%20%50%50%40%40%30%10%56%33%44%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về H11. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…