FHNUPCOM

CTCP Xuất nhập khẩu Lương thực - Thực phẩm Hà Nội

7.900−1.000(-11,24%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá FHN

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-11,24%
1 tuần
-11,24%
1 tháng
-11,24%
3 tháng
-11,24%
1 năm
-11,24%
2 năm
-32,25%
3 năm
-31,78%
5 năm
-21,24%
Tất cả
-72,25%
Trần
10.200
Sàn
7.600
TC
8.900
Mở
7.900
Cao
7.900
Thấp
7.900
KL
14.400
GT
0,1 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1.0007.900
Dư mua 1.000Dư bán 0

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 0/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,00,00,00,00,00,00,0−11,2−11,2
20250,00,00,00,00,0−23,70,00,00,00,00,00,0−23,7
20240,00,00,00,00,0−19,324,80,00,00,00,00,00,7
20230,0−3,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0−3,2
20220,00,00,00,00,00,040,1−14,90,00,00,00,019,2
20210,00,00,00,02,9−7,10,00,00,00,00,00,0−4,5
20200,0−39,90,00,00,00,00,03,60,0−2,10,00,0−39,0
20190,00,00,01,10,0−41,20,00,00,00,00,00,0−40,6
20180,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,80,01,8
2017
TB0,0−4,80,00,10,3−10,28,1−1,40,0−0,20,20,0−11,2
% năm tăng0%0%0%11%11%0%25%13%0%0%13%0%38%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về FHN. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…