DDNUPCOM

CTCP Dược và Thiết bị Y tế Đà Nẵng

8.400+400(+5,00%)Đóng cửa 28/10
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá DDN

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+5,00%
1 tuần
+3,70%
1 tháng
-1,18%
3 tháng
-21,50%
1 năm
+44,83%
2 năm
+8,95%
3 năm
+10,24%
5 năm
-38,46%
Tất cả
-10,83%
Trần
9.500
Sàn
7.100
TC
8.300
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
2007.500
8.600200
2007.200
8.700100
2007.100
8.900200
Dư mua 600Dư bán 700

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 56/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
−0,1 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 27/04/2023
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
27/040 tỷ−20 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202632,44,46,4−22,0−10,311,425,66,1−19,20,023,5
2025−1,30,0−1,2−1,4−3,90,61,4−5,7−1,59,2−2,8−1,4−8,5
2024−1,2−1,31,3−3,82,61,31,2−3,6−1,32,60,0−1,2−3,6
202326,4−11,3−4,9−2,16,4−3,1−2,1−6,63,5−13,65,21,2−6,3
2022−10,910,0−10,1−14,62,6−10,56,4−9,7−5,70,0−13,9−8,0−50,4
20213,4−4,26,2−1,7−0,827,4−1,393,8−32,60,048,5−18,5103,7
202021,0−17,44,26,0−2,93,04,845,8−22,5−18,410,710,730,8
20192,96,39,4−5,436,316,3−34,4−10,51,10,00,00,06,7
20187,1−1,31,3−20,635,22,5−9,315,4−20,0−7,517,2−17,7−12,2
2017−0,513,4−4,7−7,52,82,50,5−4,2−1,93,30,0−12,5−10,5
TB7,9−0,10,8−7,36,85,2−0,712,1−10,0−2,47,2−5,35,5
% năm tăng60%40%60%10%60%80%60%40%20%30%44%22%33%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về DDN. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…