CBSUPCOM

CTCP Mía Đường Cao Bằng

21.300−700(-3,18%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá CBS

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-3,18%
1 tuần
-4,05%
1 tháng
-2,29%
3 tháng
-8,19%
1 năm
-28,28%
2 năm
-25,32%
3 năm
-12,31%
5 năm
-35,18%
Tất cả
+201,27%
Trần
24.400
Sàn
18.200
TC
21.300
Mở
24.200
Cao
24.200
Thấp
24.200
KL
400
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
3.00020.800
22.000600
1.00020.700
24.000500
20020.500
24.100400
Dư mua 4.200Dư bán 1.500

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 35/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−6,4−0,4−4,5−0,8−0,4−3,6−8,310,5−10,31,8−4,1−24,7
20250,319,7−5,8−7,00,0−1,2−2,82,5−1,60,3−3,91,1−0,8
2024−1,410,6−3,5−4,01,01,75,013,4−0,3−4,0−0,82,019,8
2023−0,41,6−0,814,6−6,73,94,00,8−11,6−17,28,6−1,4−8,4
202217,7−13,02,9−9,1−11,5−22,84,324,81,9−4,9−2,5−1,6−20,9
20210,039,70,00,0−2,115,1−11,329,4196,075,5−8,29,5843,4
20200,0−9,10,00,00,0−1,30,0−5,1−2,50,00,00,0−16,9
20190,00,0−1,9−8,10,014,2−12,40,00,0−1,20,0−1,2−12,0
2018−9,20,00,0−33,30,00,00,00,0−17,029,1−6,70,0−39,4
20170,00,00,00,00,011,2
TB0,15,4−1,5−5,3−2,20,7−2,27,615,57,9−1,52,295,6
% năm tăng22%44%11%11%11%44%30%60%20%40%11%44%25%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về CBS. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…