BRCHOSE

CTCP Cao su Bến Thành · Sản phẩm cao su

11.400+450(+4,11%)Đóng cửa 03/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá BRC

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+4,11%
1 tuần
+2,70%
1 tháng
+3,64%
3 tháng
+2,61%
1 năm
-3,72%
2 năm
+0,97%
3 năm
+25,41%
5 năm
+9,40%
Tất cả
+201,59%
Trần
11.700
Sàn
10.200
TC
10.950
Mở
10.900
Cao
10.900
Thấp
10.800
KL
200
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
50010.800
11.450100
10010.250
11.500200
1.00010.200
11.650100
Dư mua 1.600Dư bán 400

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 54/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
−0,1 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ−100 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 24/06/2026
5 phiên
−0,2 tỷ
20 phiên
−1,4 tỷ

Bán ròng 31 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
24/060 tỷ−53 cp
23/060 tỷ−7 cp
11/100 tỷ−80 cp
23/08−0,2 tỷ−19 nghìn cp
07/080 tỷ−400 cp
06/080 tỷ−1 nghìn cp
31/07−0,3 tỷ−20 nghìn cp
30/07−0,2 tỷ−11 nghìn cp
29/07−0,3 tỷ−22 nghìn cp
18/070 tỷ−400 cp
03/07−0,1 tỷ−10 nghìn cp
28/060 tỷ−300 cp
12/060 tỷ−1 nghìn cp
11/060 tỷ−600 cp
02/080 tỷ−2 nghìn cp
01/080 tỷ−4 nghìn cp
28/070 tỷ−3 nghìn cp
27/07−0,1 tỷ−7 nghìn cp
20/060 tỷ−10 cp
17/110 tỷ−50 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−2,43,7−4,8−2,01,71,60,0−4,63,8−0,54,10,2
2025−0,7−0,30,3−8,87,31,03,2−3,0−0,80,0−2,4−0,8−5,5
202410,02,62,2−6,810,83,4−5,4−2,92,02,07,22,529,2
2023−1,02,06,9−5,06,227,9−6,3−3,3−1,70,0−0,44,729,4
2022−7,210,5−0,6−8,9−8,4−6,413,6−4,9−9,1−7,9−3,6−3,9−33,4
2021−0,84,413,0−9,42,84,23,06,213,73,56,3−2,451,6
20205,8−0,5−3,20,0−0,52,8−3,25,7−4,5−1,95,88,214,4
20194,2−0,63,412,8−6,012,84,63,6−10,8−4,4−2,018,437,2
20181,87,2−5,61,1−3,3−1,8−3,011,24,7−13,715,4−7,03,4
20173,93,3−0,4−7,310,61,018,0−11,2−1,0−6,46,0−11,80,5
TB1,43,21,1−3,42,14,72,4−0,3−0,4−2,93,60,914,1
% năm tăng50%70%50%20%60%80%50%40%40%20%56%44%78%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về BRC. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…