AGXUPCOM

CTCP Thực phẩm Nông Sản xuất khẩu Sài Gòn

145.900−3.100(-2,08%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá AGX

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-2,08%
1 tuần
+12,23%
1 tháng
+17,66%
3 tháng
-7,01%
1 năm
-5,47%
2 năm
+103,46%
3 năm
+327,11%
5 năm
+576,09%
Tất cả
+1.026,64%
Trần
141.100
Sàn
104.300
TC
122.700
Mở
141.000
Cao
141.000
Thấp
130.000
KL
300
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
100130.000
139.900100
100105.100
140.000100
100105.000
141.000100
Dư mua 400Dư bán 300

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 56/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
−25,6 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ−300 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202610,29,22,838,7−26,3−23,6−4,4−12,216,7−15,612,2−10,3
2025−8,120,621,154,15,94,1−11,72,711,1−5,11,62,6127,2
20245,50,044,8−14,514,121,411,10,04,1−0,14,3−2,6111,9
2023−10,012,014,8−8,91,3−3,5−9,18,36,8−21,913,60,0−3,9
20220,0−7,54,1−0,2−2,4−1,3−5,47,2−0,3−3,70,014,43,1
202117,21,6−6,75,7−10,8−1,5−7,71,74,9−3,224,23,927,0
20200,00,0−51,90,085,412,03,0−3,06,83,68,60,020,2
201930,9−3,64,0−9,70,00,00,017,30,0−31,234,20,028,5
201839,80,053,6−26,80,32,9−3,1−9,30,8−28,236,1−1,638,1
20170,0−37,40,0127,2−8,31,039,90,00,0−36,6−22,70,0−9,6
TB8,6−0,58,716,55,91,11,31,35,1−14,211,11,838,1
% năm tăng50%40%70%40%50%50%30%50%70%10%78%33%78%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về AGX. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…