AGPUPCOM

CTCP Dược phẩm Agimexpharm

28.900−100(-0,34%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá AGP

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,34%
1 tuần
-2,03%
1 tháng
+3,21%
3 tháng
-8,83%
1 năm
-14,95%
2 năm
-2,96%
3 năm
+73,05%
5 năm
+133,82%
Tất cả
+226,19%
Trần
34.500
Sàn
25.500
TC
30.000
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10029.000
30.200200
1.10026.100
30.300300
1.10025.600
30.400500
Dư mua 2.300Dư bán 4.300

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 23/09/2022
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
23/090 tỷ−33 cp
21/090 tỷ−4 cp
20/090 tỷ+33 cp
06/090 tỷ+4 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20261,15,9−4,11,36,7−6,1−2,9−10,9−7,18,1−2,0−11,3
20250,07,0−1,48,89,7−0,2−0,5−2,7−4,0−2,03,8−7,69,7
20241,912,818,710,415,7−1,31,8−1,7−0,2−2,80,20,067,5
20235,03,910,50,7−3,813,3−1,5−0,80,0−2,4−0,86,633,5
2022−13,410,12,9−3,72,3−2,05,69,2−4,0−9,72,59,05,9
2021−6,50,06,33,06,2−0,52,176,4−21,2−2,07,0−2,956,4
202020,1−10,514,6−6,7−2,7−4,4−4,113,6−11,3−4,0−5,320,413,3
201925,10,027,9−27,520,2−27,934,315,0−2,4−11,3−17,8−11,2−1,8
20181,9−1,920,30,012,50,00,014,9−2,5−23,10,5−9,56,0
2017−4,219,90,0−0,4−0,6−15,10,0−7,90,00,56,10,0−5,2
TB3,14,79,6−1,46,6−4,43,510,5−5,3−4,9−0,40,520,6
% năm tăng60%60%70%50%70%10%40%50%0%20%67%33%78%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về AGP. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…