CTCP 32
25.0000(0,00%)
Biểu đồ giá A32
Cọ
Mũi tên
Hình khối
- 1 ngày
- 0,00%
- 1 tuần
- 0,00%
- 1 tháng
- -13,79%
- 3 tháng
- -15,82%
- 1 năm
- -18,27%
- 2 năm
- -15,25%
- 3 năm
- +8,37%
- 5 năm
- +7,48%
- Tất cả
- +116,45%
- Trần
- 28.700
- Sàn
- 21.300
- TC
- 25.000
- Cao
- 0
- Thấp
- 0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10025.000
6.00022.000
Dư mua 6.100Dư bán 0
Mô hình giá của A32 dành cho thành viên Loyalty. Xem gói
Technicals
Tín hiệu tổng hợpBán 29/100
Khối ngoại ròngKhối ngoại ròngGiá trị mua trừ bán của nhóm này trên mã, mỗi cột một phiên. Số gồm cả giao dịch thoả thuận.Đơn vịtỷ đồngCột lên / xuốngmua ròng / bán ròng
- 5 phiên
- 0 tỷ
- 20 phiên
- 0 tỷ
- 60 phiên
- 0 tỷ
- 1 năm
- 0 tỷ
| Phiên | Giá trị ròng | KL ròng |
|---|---|---|
| 06/11 | 0 tỷ | 0 cp |
| 05/11 | 0 tỷ | 0 cp |
| 04/11 | 0 tỷ | 0 cp |
| 03/11 | 0 tỷ | 0 cp |
| 02/11 | 0 tỷ | 0 cp |
| 30/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 29/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 28/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 27/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 26/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 23/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 22/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 21/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 20/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 19/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 16/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 15/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 14/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 13/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| 12/10 | 0 tỷ | 0 cp |
| Tháng | Giá trị ròng | KL ròng |
|---|---|---|
| T11/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| T10/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| T09/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| T08/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| T07/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| T06/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| T05/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| T04/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| T03/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| T02/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| T01/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| T12/2025 | 0 tỷ | 0 cp |
| Quý | Giá trị ròng | KL ròng |
|---|---|---|
| Q4/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| Q3/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| Q2/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| Q1/2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| Q4/2025 | 0 tỷ | 0 cp |
| Năm | Giá trị ròng | KL ròng |
|---|---|---|
| 2026 | 0 tỷ | 0 cp |
| 2025 | 0 tỷ | 0 cp |
Tự doanh ròngTự doanh ròngGiá trị mua trừ bán của nhóm này trên mã, mỗi cột một phiên. Số gồm cả giao dịch thoả thuận.Đơn vịtỷ đồngCột lên / xuốngmua ròng / bán ròng
- 5 phiên
- 0 tỷ
Bán ròng 1 phiên liên tiếp
| Phiên | Giá trị ròng | KL ròng |
|---|---|---|
| 30/01 | 0 tỷ | −11 cp |
| Tháng | Giá trị ròng | KL ròng |
|---|---|---|
| T01/2024 | 0 tỷ | −11 cp |
| Quý | Giá trị ròng | KL ròng |
|---|---|---|
| Q1/2024 | 0 tỷ | −11 cp |
| Năm | Giá trị ròng | KL ròng |
|---|---|---|
| 2024 | 0 tỷ | −11 cp |
Mùa vụ giáMùa vụ giá% thay đổi giá đóng cửa cuối tháng so với cuối tháng trước, giá đã điều chỉnh cổ tức và chia tách.Cả năm% đóng cửa cuối năm so với cuối năm trướcTBTrung bình % của các năm đã chốt% năm tăngTỷ lệ số năm mà tháng đó tăngViền chấmTháng hoặc năm đang chạy, chưa tính vào TB
| T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 | Cả năm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | −0,3 | −2,3 | −2,6 | 1,2 | −10,8 | −1,6 | 6,8 | −0,3 | −3,0 | −13,8 | 0,0 | −25,0 | |
| 2025 | 1,6 | 3,1 | −6,2 | 4,0 | 2,5 | −1,2 | −7,5 | 0,5 | −1,4 | −6,0 | 8,5 | 0,4 | −2,9 |
| 2024 | 36,7 | −17,1 | 15,0 | −2,8 | −1,8 | −6,2 | 0,0 | 6,0 | −3,8 | 0,6 | 3,9 | 12,7 | 40,1 |
| 2023 | 3,3 | 5,7 | −9,1 | 0,0 | 0,4 | −2,3 | 39,5 | −23,0 | 9,0 | −11,0 | −0,7 | 6,8 | 7,6 |
| 2022 | −1,3 | 8,3 | −7,7 | −7,6 | 6,6 | 14,3 | −9,4 | 9,2 | −9,3 | −5,2 | 5,5 | 7,6 | 7,2 |
| 2021 | −11,9 | 10,9 | −7,4 | 13,0 | −7,1 | 1,6 | −1,3 | 7,4 | 7,3 | 0,8 | −10,9 | 2,4 | 1,1 |
| 2020 | 25,0 | 6,6 | −33,0 | 1,2 | 11,2 | −1,9 | 2,7 | 17,4 | 32,9 | −30,8 | 10,9 | 9,1 | 32,5 |
| 2019 | 11,2 | −31,3 | 15,9 | 0,0 | −1,9 | −7,6 | 4,5 | 8,0 | 12,5 | 0,0 | 3,7 | 5,5 | 11,4 |
| 2018 | 23,5 | −0,3 | |||||||||||
| TB | 8,0 | −2,0 | −4,4 | 1,1 | −0,1 | −0,6 | 4,4 | 3,2 | 5,5 | −8,2 | 5,6 | 5,5 | 13,9 |
| % năm tăng | 63% | 63% | 25% | 50% | 50% | 25% | 50% | 75% | 50% | 25% | 75% | 88% | 86% |
Ý tưởng mới
Chưa có ý tưởng nào về A32. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →
Bài phân tích về A32
Mở khoá bài có biểu tượng khoá và xem danh mục HODL.VN đang giữ.
Xem quyền lợi LoyaltyÝ tưởng về A32
Chưa có ý tưởng nào về A32. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →
Hồ sơ doanh nghiệp
- Vốn điều lệVốn điều lệVốn cổ đông cam kết góp, lấy từ báo cáo tài chính gần nhất của công ty.Giá trị đầy đủ68.000.000.000 đKỳnăm 2025
- 68 tỷ
- Vốn hoáVốn hoáCổ phiếu đang lưu hành nhân giá đóng cửa gần nhất.Giá dùng25.000 đ · 06/11/2026
- 170 tỷ
- CP lưu hành
- 6.800.000
- Free floatFree floatPhần cổ phiếu được giao dịch tự do, không tính cổ đông chiến lược, nhà nước hay hạn chế chuyển nhượng.Số cổ phiếu3.400.000
- 50%
- Sở hữu nước ngoàiSở hữu nước ngoàiTỷ lệ cổ phiếu do nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ so với trần được phép.Trần0%Room còn lại0%
- 0%
- Nhà nướcSở hữu nhà nướcTỷ lệ cổ phiếu do Nhà nước nắm giữ.
- 51%
- Niêm yếtNgày niêm yếtNgày cổ phiếu bắt đầu giao dịch trên sàn.Giá phiên đầu25.900 đ
- 23/10/2018
Cổ đông lớn
- Bộ Quốc Phòng51%3.468.000 CP
- Vũ Thị Luyến3,69%251.130 CP
- Trương Thị Thịnh2,69%182.895 CP
- Nguyễn Thế Anh2,55%173.300 CP
- Vũ Xuân Tạo1,36%92.800 CP
Cơ cấu sở hữuCơ cấu sở hữuCác cổ đông lớn trên số cổ phiếu đang lưu hành; phần còn lại là cổ đông khác.Cách tínhSố CP nắm giữ ÷ CP lưu hành
- Bộ Quốc Phòng51%
- Vũ Thị Luyến3,69%
- Trương Thị Thịnh2,69%
- Nguyễn Thế Anh2,55%
- Vũ Xuân Tạo1,36%
- Cổ đông khác38,7%
Ngành nghề kinh doanh
- Sản xuất giày da, sandal nam nữ các loại; giày vải dán hấp xuất khẩu; giày vải bảo hộ lao động; dép rọ.
Sản xuất hàng tạp trang các loại
- dây lưng, mũ bảo hiểm, mũ kê pi, mũ mềm, va li, túi cặp, phù hiệu, cấp hiệu.
Sản xuất máy thông thường khác
- Sản xuất, gia công thiết bị phụ tùng ngành may-da giày-nhựa.
- Kinh doanh bất động sản.
Vốn điều lệVốn điều lệ qua các nămSố vốn điều lệ ghi trên báo cáo tài chính cuối mỗi năm (năm đang chạy: quý mới nhất), đơn vị tỷ đồng. Cột tăng là năm doanh nghiệp phát hành thêm: chia cổ tức bằng cổ phiếu, thưởng, chào bán, ESOP.
Lịch sử hình thành
- 23/10/2018là ngày giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu là 25,900 đ/CP.
- Ngày 03/10/2007 chuyển thành Công ty cổ phần 32.
- Ngày 22/02/1992 chuyển thành Công ty giày may 32.
- Tiền thân là Xí nghiệp X32 được thành lập năm 1980.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng · kỳ gần nhất bên phải · rê hoặc chạm vào cột để xem số
Doanh thu & LNST
- DT 778
- LNST 50,9
Tài sản & Nợ phải trả
- TS 491
- Nợ 260
Lưu chuyển tiền HĐKD
- CFO −55,7
Đang tải…
Đơn vị tỷ đồng · kỳ gần nhất bên phải. Số âm là khoản chi (giá vốn, chi phí) hoặc lỗ.
Còn 7 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Chỉ số nhanh
- P/EP/ENhà đầu tư đang trả bao nhiêu đồng cho mỗi đồng lợi nhuận một năm. Mã lỗ 4 quý không có P/E. Số ngành là trung vị các mã cùng ngành (bỏ mã lỗ và P/E trên 100).Cách tínhGiá ÷ EPS 4 quýGiá dùng25.000 đ · phiên 06/11Đọc thêm →
- —
- P/BP/BGiá so với giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu. Dưới 1 nghĩa là thị trường định giá thấp hơn vốn chủ ghi trên sổ sách.Cách tínhGiá ÷ BVPSGiá dùng25.000 đ · phiên 06/11Đọc thêm →
- —
- EPS (4 quý)EPS 4 quýLợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ trong 4 quý gần nhất chia cho số cổ phiếu đang lưu hành (đã tính cổ phiếu thưởng phát hành sau kỳ báo cáo).Cách tínhLNST công ty mẹ 4 quý ÷ số CPĐọc thêm →
- —
- BVPSBVPSGiá trị sổ sách mỗi cổ phiếu: vốn chủ của cổ đông công ty mẹ (đã trừ lợi ích cổ đông thiểu số) chia số cổ phiếu.Cách tínhVốn chủ công ty mẹ ÷ số CPĐọc thêm →
- —
- ROEROEMỗi 100 đồng vốn chủ tạo ra bao nhiêu đồng lãi trong một năm.Cách tínhLNST 4 quý ÷ vốn chủ bình quânĐọc thêm →
- —
- ROAROAHiệu quả dùng toàn bộ tài sản, kể cả phần tài trợ bằng nợ vay.Cách tínhLNST 4 quý ÷ tổng tài sản bình quânĐọc thêm →
- —
- Biên LN ròngBiên lợi nhuận ròngMỗi 100 đồng doanh thu thuần giữ lại được bao nhiêu đồng lãi sau thuế.Cách tínhLNST 4 quý ÷ doanh thu thuần 4 quýĐọc thêm →
- —
| Ngày GDKHQ | Loại | Nội dung |
|---|---|---|
| 16/07/2026 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 15% (1.500đ/CP) |
| 24/12/2025 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 10% (1.000đ/CP) |
| 16/07/2025 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 12% (1.200đ/CP) |
| 11/12/2024 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 10% (1.000đ/CP) |
| 16/08/2024 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 25% (2.500đ/CP) |
| 21/12/2023 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 10% (1.000đ/CP) |
| 01/08/2023 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 20% (2.000đ/CP) |
| 15/12/2022 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 10% (1.000đ/CP) |
| 01/08/2022 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 27% (2.700đ/CP) |
| 16/12/2021 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 10% (1.000đ/CP) |
| 05/07/2021 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 7% (700đ/CP) |
| 12/01/2021 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 15% (1.500đ/CP) |
| 01/06/2020 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 7% (700đ/CP) |
| 24/12/2019 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 15% (1.500đ/CP) |
| 06/06/2019 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 7% (700đ/CP) |
| 08/01/2019 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 15% (1.500đ/CP) |
| 31/12/2017 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 22% (2.200đ/CP) |
| 31/12/2016 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 22% (2.200đ/CP) |
| 31/12/2015 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 22% (2.200đ/CP) |
| 31/12/2014 | Cổ tức tiền | Cổ tức tiền 22% (2.200đ/CP) |