VGSHNX

CTCP Ống thép Việt - Đức VG PIPE · Vật liệu xây dựng

18.700−400(-2,09%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VGS

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-2,09%
1 tuần
-3,11%
1 tháng
+31,69%
3 tháng
+4,47%
1 năm
-31,25%
2 năm
-37,73%
3 năm
+19,34%
5 năm
-31,43%
Tất cả
+416,57%
Trần
21.300
Sàn
17.500
TC
19.400
Mở
19.600
Cao
19.800
Thấp
19.100
KL
161.700
GT
3,1 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
4.90019.200
19.40030.600
16.80019.100
19.50025.800
30.90019.000
19.60027.100
Dư mua 100.500Dư bán 199.100

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 83/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
−0,2 tỷ
20 phiên
−0,4 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
−5,9 tỷ

Mua ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ+2 nghìn cp
05/11+0,3 tỷ+15 nghìn cp
04/11+0,1 tỷ+4 nghìn cp
03/11−0,8 tỷ−45 nghìn cp
02/11+0,3 tỷ+14 nghìn cp
30/100 tỷ−100 cp
29/10+0,4 tỷ+18 nghìn cp
28/100 tỷ−2 nghìn cp
27/10−0,3 tỷ−18 nghìn cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ+700 cp
22/100 tỷ−400 cp
21/100 tỷ−1 nghìn cp
20/10+0,2 tỷ+9 nghìn cp
19/10−0,1 tỷ−6 nghìn cp
16/100 tỷ−100 cp
15/100 tỷ−1 nghìn cp
14/100 tỷ+1 nghìn cp
13/10−0,1 tỷ−6 nghìn cp
12/10−0,1 tỷ−5 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 16/07/2025
5 phiên
−0,2 tỷ
20 phiên
−1,7 tỷ

Bán ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
16/070 tỷ−100 cp
23/050 tỷ−73 cp
10/01−0,1 tỷ−2 nghìn cp
08/01+0,1 tỷ+2 nghìn cp
31/12−0,2 tỷ−7 nghìn cp
27/12−0,3 tỷ−10 nghìn cp
26/12−0,4 tỷ−13 nghìn cp
25/12−0,6 tỷ−20 nghìn cp
20/12+1,6 tỷ+50 nghìn cp
09/12−0,7 tỷ−22 nghìn cp
06/12−2,0 tỷ−60 nghìn cp
04/12+2,6 tỷ+82 nghìn cp
28/11−2,4 tỷ−74 nghìn cp
26/11+0,5 tỷ+14 nghìn cp
22/11+1,9 tỷ+60 nghìn cp
21/11−0,3 tỷ−9 nghìn cp
20/11−0,3 tỷ−10 nghìn cp
19/11−0,3 tỷ−11 nghìn cp
18/11−1,5 tỷ−50 nghìn cp
15/11+0,9 tỷ+30 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20261,53,5−11,11,3−6,2−4,1−16,13,4−21,334,0−3,1−24,6
2025−20,127,2−12,6−18,716,81,527,6−3,50,7−4,3−2,7−7,8−9,0
2024−5,612,98,5−5,645,7−3,31,86,46,8−11,8−6,4−3,142,3
202327,4−12,76,9−0,832,16,74,5−2,721,1−17,336,34,0139,7
2022−33,631,7−8,1−27,1−8,2−26,810,45,5−5,2−40,68,10,0−72,1
2021−5,451,26,58,7−3,3−2,5−20,0120,5−4,238,010,8−11,0259,3
20202,8−1,5−10,127,12,6−7,91,42,87,15,029,821,9102,8
201913,235,0−19,4−8,10,0−7,5−2,5−4,7−6,46,9−4,0−9,0−14,9
20182,41,014,71,8−0,9−2,7−2,0−5,60,0−16,110,7−1,1−1,1
2017−1,912,511,1−12,20,80,0−5,81,01,0−5,30,00,0−1,3
TB−1,916,1−1,3−3,47,9−4,7−0,112,30,0−1,19,2−0,749,5
% năm tăng50%80%50%40%50%20%50%60%50%40%56%22%44%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VGS. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…