VC3HNX

CTCP Tập đoàn Nam Mê Kông · Bất động sản

23.300−200(-0,85%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VC3

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,85%
1 tuần
+0,43%
1 tháng
0,00%
3 tháng
-2,14%
1 năm
-8,59%
2 năm
-3,88%
3 năm
+29,01%
5 năm
+11,59%
Tất cả
+248,28%
Trần
25.800
Sàn
21.200
TC
23.500
Mở
23.500
Cao
23.500
Thấp
23.300
KL
196.400
GT
4,6 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
7.50023.300
23.4002.100
25.10023.200
23.50033.900
30.50023.100
23.60012.000
Dư mua 132.400Dư bán 73.000

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 56/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
−2,3 tỷ
20 phiên
−4,6 tỷ
60 phiên
−3,4 tỷ
1 năm
−27,7 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11−0,6 tỷ−25 nghìn cp
05/11−0,6 tỷ−26 nghìn cp
04/11+1,4 tỷ+60 nghìn cp
03/110 tỷ+1 nghìn cp
02/11−2,5 tỷ−110 nghìn cp
30/10−0,7 tỷ−29 nghìn cp
29/10+0,6 tỷ+25 nghìn cp
28/10+0,8 tỷ+34 nghìn cp
27/10+1,8 tỷ+76 nghìn cp
26/10+1,9 tỷ+82 nghìn cp
23/10−0,7 tỷ−30 nghìn cp
22/10−2,1 tỷ−90 nghìn cp
21/10−0,5 tỷ−21 nghìn cp
20/10−1,4 tỷ−59 nghìn cp
19/10−0,8 tỷ−34 nghìn cp
16/10−0,6 tỷ−27 nghìn cp
15/10−0,1 tỷ−6 nghìn cp
14/10+0,2 tỷ+10 nghìn cp
13/10−0,7 tỷ−30 nghìn cp
12/10+0,1 tỷ+3 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 23/09/2026
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
23/09−0,3 tỷ−12 nghìn cp
18/09+0,3 tỷ+12 nghìn cp
31/100 tỷ−88 cp
30/030 tỷ−400 cp
22/120 tỷ−7 cp
20/120 tỷ−3 cp
21/110 tỷ−2 cp
16/110 tỷ−63 cp
31/100 tỷ−97 cp
16/090 tỷ−26 cp
15/070 tỷ−9 cp
05/070 tỷ−100 cp
08/060 tỷ−100 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20261,80,0−3,60,0−2,33,5−4,9−0,9−0,4−0,90,4−7,2
20252,2−1,8−1,10,3−0,33,35,36,1−5,22,6−2,5−1,57,0
202410,66,62,82,7−5,60,48,16,1−3,7−0,31,4−4,525,7
202312,5−11,12,51,110,0−10,1−2,3−0,8−4,8−0,80,43,4−2,8
2022−5,5−6,44,5−5,6−9,3−2,89,517,3−6,4−3,3−20,8−6,3−33,9
2021−3,62,62,425,9−7,02,18,933,2−0,426,561,75,3276,0
20200,0−1,2−4,95,8−0,5−3,11,98,6−3,5−1,20,00,71,8
2019−8,6−0,40,55,8−3,01,3−3,00,02,24,810,5−5,13,6
2018−0,6−3,86,92,8−1,1−1,14,91,0−5,70,57,124,337,6
20170,414,90,2−2,5−0,3−21,8−4,8−8,9−7,02,1−2,1−4,8−32,6
TB0,9−0,11,03,6−2,0−2,82,46,2−3,53,06,21,331,4
% năm tăng50%30%70%70%10%50%60%60%10%50%56%44%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VC3. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…