TDHHOSE

CTCP Phát triển Nhà Thủ Đức · Bất động sản

2.6300(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá TDH

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
-9,93%
3 tháng
-21,26%
1 năm
-45,55%
2 năm
+0,38%
3 năm
-44,63%
5 năm
-78,62%
Tất cả
-95,78%
Trần
2.770
Sàn
2.410
TC
2.590
Mở
2.600
Cao
2.670
Thấp
2.590
KL
2.400
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1.3002.590
2.630400
1.3002.580
2.6406.300
1.6002.570
2.6503.000
Dư mua 4.200Dư bán 9.700

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 29/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
+0,1 tỷ
1 năm
+0,5 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ−200 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ+2 nghìn cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ+3 nghìn cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ+3 nghìn cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ+5 nghìn cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ+2 nghìn cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ+3 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 24/06/2026
5 phiên
+6,3 tỷ
20 phiên
+7,6 tỷ
60 phiên
+14,1 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
24/060 tỷ−103 cp
29/040 tỷ0 cp
28/04−0,1 tỷ−14 nghìn cp
24/110 tỷ−52 cp
21/10+6,3 tỷ+1,31 triệu cp
26/09−0,7 tỷ−120 nghìn cp
16/09−0,2 tỷ−36 nghìn cp
04/090 tỷ−4 nghìn cp
03/09−0,1 tỷ−20 nghìn cp
28/08+0,5 tỷ+100 nghìn cp
27/08+0,5 tỷ+106 nghìn cp
22/08+1,2 tỷ+259 nghìn cp
21/08−0,9 tỷ−221 nghìn cp
20/08+0,5 tỷ+100 nghìn cp
11/08+0,3 tỷ+50 nghìn cp
08/08+0,3 tỷ+50 nghìn cp
06/080 tỷ−10 cp
18/070 tỷ−12 cp
09/070 tỷ−3 cp
23/050 tỷ−15 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−2,3−7,3−4,519,3−17,7−1,6−12,93,5−9,7−11,40,0−39,8
2025−12,223,5−6,549,36,7−3,04,00,010,11,2−7,9−8,652,8
2024−8,4−3,5−1,0−2,7−13,42,3−12,0−6,8−2,8−3,2−16,727,1−38,4
202314,35,6−5,3−1,943,68,010,18,4−13,9−10,04,0−0,965,7
2022−22,613,66,0−20,8−18,5−31,35,5−6,9−2,8−37,1−3,6−11,9−78,9
2021−24,4−0,5−1,4−9,01,55,2−10,015,758,610,0−3,03,531,0
2020−0,7−3,9−39,143,35,8−3,8−4,420,4−4,8−7,19,429,622,1
2019−1,09,05,51,73,51,4−6,610,95,9−9,81,21,623,5
201810,2−13,58,5−7,26,0−1,1−15,4−3,86,6−16,51,0−1,0−27,1
2017−5,935,313,82,215,319,4−8,35,2−4,1−13,08,61,380,6
TB−5,35,8−2,47,43,3−0,5−5,04,64,3−9,7−0,84,514,6
% năm tăng20%50%40%50%70%50%30%60%40%20%56%56%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về TDH. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…