TCHHOSE

CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy · Bất động sản

13.500+500(+3,85%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá TCH

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+3,85%
1 tuần
+13,92%
1 tháng
+21,62%
3 tháng
+22,73%
1 năm
-28,15%
2 năm
+16,78%
3 năm
+59,39%
5 năm
+29,56%
Tất cả
+103,01%
Trần
13.900
Sàn
12.100
TC
13.000
Mở
12.700
Cao
13.650
Thấp
12.700
KL
13.919.700
GT
183 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
51.10013.100
13.150101.900
149.10013.050
13.20068.200
301.10013.000
13.25037.400
Dư mua 501.300Dư bán 207.500

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 90/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
+42,8 tỷ
20 phiên
+6,9 tỷ
60 phiên
+62,2 tỷ
1 năm
−374,7 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11+46,2 tỷ+3,46 triệu cp
05/11−23,6 tỷ−1,80 triệu cp
04/11−7,4 tỷ−589 nghìn cp
03/11+2,7 tỷ+224 nghìn cp
02/11+24,8 tỷ+2,14 triệu cp
30/10−7,0 tỷ−555 nghìn cp
29/10+5,4 tỷ+447 nghìn cp
28/10+4,0 tỷ+326 nghìn cp
27/10+6,4 tỷ+535 nghìn cp
26/10−2,1 tỷ−176 nghìn cp
23/10+1,0 tỷ+88 nghìn cp
22/10−5,0 tỷ−429 nghìn cp
21/10+7,1 tỷ+617 nghìn cp
20/10−9,1 tỷ−815 nghìn cp
19/10−12,0 tỷ−1,07 triệu cp
16/10+0,7 tỷ+60 nghìn cp
15/10−16,6 tỷ−1,49 triệu cp
14/10+1,5 tỷ+143 nghìn cp
13/10+3,3 tỷ+304 nghìn cp
12/10−13,6 tỷ−1,27 triệu cp

Tự doanh ròng

đến 05/11/2026
5 phiên
−4,3 tỷ
20 phiên
−8,4 tỷ
60 phiên
−1,8 tỷ
1 năm
+7,9 tỷ

Bán ròng 4 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
05/11−1,4 tỷ−111 nghìn cp
04/11−1,2 tỷ−99 nghìn cp
02/11−1,2 tỷ−100 nghìn cp
27/10−0,6 tỷ−50 nghìn cp
22/10+0,1 tỷ+11 nghìn cp
20/100 tỷ+2 nghìn cp
16/100 tỷ+600 cp
12/10−0,2 tỷ−15 nghìn cp
09/10−2,0 tỷ−199 nghìn cp
06/100 tỷ+600 cp
30/090 tỷ0 cp
29/090 tỷ0 cp
25/09+1,1 tỷ+100 nghìn cp
24/09−1,7 tỷ−148 nghìn cp
23/090 tỷ0 cp
22/090 tỷ0 cp
21/09+0,6 tỷ+50 nghìn cp
18/09−0,1 tỷ−11 nghìn cp
16/09+0,1 tỷ+11 nghìn cp
14/09−2,0 tỷ−173 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−14,2−3,214,54,3−17,1−3,3−21,717,6−5,22,613,9−18,9
20250,415,12,8−4,415,11,019,76,21,2−2,2−0,9−10,547,3
20240,0−0,719,91,923,1−3,5−4,72,2−1,9−11,0−3,5−2,814,8
202314,5−10,05,46,416,7−2,922,726,5−12,8−12,522,75,9101,6
2022−22,38,1−5,4−20,3−15,2−21,713,22,4−6,6−29,213,8−14,1−68,5
202110,0−0,75,0−5,22,7−2,0−12,31,85,50,036,412,858,5
202025,7−22,5−48,128,40,00,5−5,15,63,6−14,25,44,8−35,7
20195,430,5−7,4−5,3−3,31,412,4−0,56,2−6,028,514,093,2
20181,7−7,54,029,54,1−22,027,41,9−11,3−15,61,0−13,4−12,5
2017−0,3−3,58,018,22,6−9,8−7,1−5,0−1,2−3,421,312,430,8
TB2,10,6−0,15,42,9−6,24,55,9−2,3−9,213,91,025,5
% năm tăng60%30%70%60%60%30%50%80%40%10%78%56%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về TCH. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…