QCGHOSE

CTCP Quốc Cường Gia Lai · Bất động sản

10.500−100(-0,94%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá QCG

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,94%
1 tuần
+2,94%
1 tháng
+8,25%
3 tháng
+1,94%
1 năm
-21,64%
2 năm
-23,08%
3 năm
-1,41%
5 năm
+25,60%
Tất cả
-62,95%
Trần
11.200
Sàn
9.770
TC
10.500
Mở
10.600
Cao
10.900
Thấp
10.500
KL
71.800
GT
0,8 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10.90010.500
10.6509.200
1.30010.400
10.7009.200
2.70010.350
10.7505.100
Dư mua 14.900Dư bán 23.500

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 44/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
+0,2 tỷ
20 phiên
+0,1 tỷ
60 phiên
−0,2 tỷ
1 năm
−2,2 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ+2 nghìn cp
04/11+0,2 tỷ+15 nghìn cp
03/110 tỷ−200 cp
02/110 tỷ−1 nghìn cp
30/100 tỷ−2 nghìn cp
29/100 tỷ−2 nghìn cp
28/100 tỷ−2 nghìn cp
27/100 tỷ−150 cp
26/100 tỷ−800 cp
23/100 tỷ−3 nghìn cp
22/100 tỷ+300 cp
21/10+0,1 tỷ+5 nghìn cp
20/10+0,1 tỷ+7 nghìn cp
19/10−0,1 tỷ−7 nghìn cp
16/10−0,1 tỷ−6 nghìn cp
15/100 tỷ−800 cp
14/10+0,1 tỷ+6 nghìn cp
13/10+0,1 tỷ+7 nghìn cp
12/10−0,1 tỷ−5 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 14/01/2026
5 phiên
+0,1 tỷ
20 phiên
+0,1 tỷ
60 phiên
−3,4 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
14/01−0,3 tỷ−23 nghìn cp
05/01−0,4 tỷ−28 nghìn cp
23/12+0,3 tỷ+23 nghìn cp
15/12+0,5 tỷ+28 nghìn cp
31/100 tỷ−61 cp
15/100 tỷ−50 cp
20/090 tỷ−1 nghìn cp
28/120 tỷ−20 cp
06/090 tỷ−125 cp
14/080 tỷ−30 cp
23/060 tỷ−186 cp
14/060 tỷ−29 cp
30/030 tỷ−700 cp
10/020 tỷ−6 cp
16/010 tỷ−100 cp
16/110 tỷ−40 cp
28/100 tỷ0 cp
03/100 tỷ0 cp
19/090 tỷ−51 cp
16/090 tỷ−186 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−3,6−2,4−6,33,8−8,0−5,5−17,011,9−14,36,82,9−30,5
2025−10,720,1−7,2−9,410,40,911,95,73,6−8,02,611,029,1
2024−13,44,938,020,60,7−11,4−45,8−15,68,576,87,6−8,616,4
202311,8−12,61,53,362,723,925,820,8−7,6−17,717,4−9,9152,5
2022−23,012,013,7−22,5−13,9−26,66,54,4−20,7−21,4−8,4−16,6−74,6
2021−15,012,33,8−10,9−8,32,0−15,11,310,120,930,739,772,7
2020−7,015,724,833,06,21,6−27,014,5−3,0−9,38,947,8127,6
20190,03,713,0−2,8−1,7−12,0−0,78,4−7,23,1−6,9−8,5−13,5
2018−0,7−5,4−3,5−28,9−1,01,111,1−14,0−0,5−18,2−24,4−13,0−67,0
20177,910,541,130,8161,623,3−12,6−25,3−3,0−23,34,412,9306,7
TB−5,45,911,91,720,9−0,3−6,31,2−3,41,03,56,161,1
% năm tăng20%70%70%50%50%60%40%70%30%40%67%44%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về QCG. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…