PTLHOSE

CTCP Victory Group · Bất động sản

1.600−10(-0,62%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá PTL

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,62%
1 tuần
-1,84%
1 tháng
-1,84%
3 tháng
-10,11%
1 năm
-47,54%
2 năm
-42,65%
3 năm
-59,70%
5 năm
-80,00%
Tất cả
-90,32%
Trần
1.720
Sàn
1.500
TC
1.610
Mở
1.600
Cao
1.610
Thấp
1.530
KL
5.200
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1.2001.540
1.600100
19.8001.530
1.6101.400
3.6001.520
1.620900
Dư mua 24.600Dư bán 2.400

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 35/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 09/07/2025
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
−0,2 tỷ

Bán ròng 12 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
09/070 tỷ−6 cp
17/120 tỷ−40 cp
13/110 tỷ−21 cp
15/100 tỷ−14 cp
04/060 tỷ−7 cp
15/080 tỷ−60 cp
14/060 tỷ−6 cp
09/060 tỷ−83 cp
30/030 tỷ−300 cp
10/020 tỷ−3 cp
24/110 tỷ−33 cp
16/110 tỷ−43 cp
03/100 tỷ0 cp
16/090 tỷ−68 cp
13/090 tỷ−6 cp
12/090 tỷ−129 cp
11/07+0,2 tỷ+45 nghìn cp
05/07−0,2 tỷ−56 nghìn cp
30/06−0,1 tỷ−29 nghìn cp
08/060 tỷ−100 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−2,16,6−5,11,8−8,5−11,6−21,11,1−4,9−5,8−1,8−42,9
2025−11,611,4−3,3−12,11,719,519,5−1,25,1−11,10,0−10,01,1
2024−0,72,5−0,7−7,11,11,6−12,4−5,0−7,1−0,7−6,4−0,7−31,3
202318,5−13,5−0,32,715,510,75,5−8,333,2−33,511,5−3,424,0
2022−20,81,9−3,7−35,2−26,7−32,16,983,1−20,9−34,8−0,9−22,8−80,7
2021−16,82,98,0−6,6−3,5−4,057,2−10,2−4,824,148,928,2154,5
2020−14,6−1,0−8,2−1,7−3,4−2,733,779,5−21,613,1−13,38,743,8
2019−5,1−6,16,93,212,513,5−3,39,21,326,8−13,25,556,1
2018−12,92,2−5,0−8,47,6−8,54,3−18,92,2−1,82,54,3−30,8
20174,2−3,33,1−5,621,2−2,920,33,028,8−16,5−4,511,363,5
TB−6,20,4−0,9−6,91,7−1,711,113,21,1−4,02,72,422,3
% năm tăng20%60%30%30%60%40%70%50%50%30%33%56%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về PTL. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…