LBMHOSE

CTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng · Vật liệu xây dựng

28.500−50(-0,18%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá LBM

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,18%
1 tuần
+0,71%
1 tháng
-1,38%
3 tháng
+4,01%
1 năm
-14,36%
2 năm
+20,81%
3 năm
+46,68%
5 năm
+109,87%
Tất cả
+991,95%
Trần
30.500
Sàn
26.600
TC
28.550
Mở
28.400
Cao
28.450
Thấp
28.400
KL
300
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10028.050
28.500700
30028.000
28.5502.400
20027.750
28.6001.100
Dư mua 600Dư bán 4.200

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 83/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
+0,2 tỷ
20 phiên
−0,5 tỷ
60 phiên
+2,9 tỷ
1 năm
−27,1 tỷ

Mua ròng 9 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ+1 nghìn cp
05/11+0,1 tỷ+4 nghìn cp
04/11+0,1 tỷ+2 nghìn cp
03/110 tỷ+600 cp
02/110 tỷ+600 cp
30/10+0,2 tỷ+7 nghìn cp
29/10+0,1 tỷ+5 nghìn cp
28/10+0,1 tỷ+2 nghìn cp
27/100 tỷ+300 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ+1 nghìn cp
22/10−0,1 tỷ−4 nghìn cp
21/10−0,2 tỷ−8 nghìn cp
20/100 tỷ0 cp
19/10−0,1 tỷ−4 nghìn cp
16/10−0,1 tỷ−4 nghìn cp
15/10−0,2 tỷ−8 nghìn cp
14/10−0,2 tỷ−9 nghìn cp
13/10−0,2 tỷ−6 nghìn cp
12/100 tỷ−2 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 06/08/2025
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ

Bán ròng 19 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/080 tỷ−20 cp
09/070 tỷ−24 cp
22/050 tỷ−28 cp
11/110 tỷ−116 cp
14/100 tỷ−12 cp
12/090 tỷ−100 cp
01/070 tỷ−5 cp
18/010 tỷ−42 cp
14/080 tỷ−30 cp
26/070 tỷ−48 cp
22/060 tỷ−74 cp
14/060 tỷ−14 cp
06/030 tỷ−186 cp
11/010 tỷ−60 cp
21/120 tỷ−80 cp
05/120 tỷ−16 cp
21/110 tỷ−43 cp
16/110 tỷ−5 cp
15/110 tỷ−3 cp
27/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−6,2−1,0−6,8−5,82,2−1,5−5,1−1,16,5−3,70,7−20,4
2025−0,220,2−7,9−7,11,75,514,95,74,8−4,65,31,042,2
2024−1,5−7,62,73,71,711,417,31,8−6,4−1,0−1,86,226,7
20234,10,21,01,05,211,80,23,2−2,4−1,3−2,92,824,8
20225,97,69,1−1,0−15,06,44,7−10,1−2,40,57,3−10,1−0,8
202128,919,01,32,6−3,51,73,46,30,17,119,92,7127,2
2020−4,6−7,5−5,45,59,17,12,711,6−0,3−0,32,218,241,4
20192,4−0,2−2,2−3,6−6,91,8−1,67,21,76,2−6,44,01,2
2018−0,2−7,621,6−5,2−12,20,414,5−11,1−1,54,94,70,43,6
20175,72,0−0,40,214,83,6−0,3−7,00,4−8,4−1,2−5,91,5
TB3,42,51,3−1,0−0,34,85,10,60,0−0,13,02,129,7
% năm tăng50%50%50%50%60%90%70%60%50%40%56%78%89%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về LBM. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…