KHSHNX

CTCP Kiên Hùng · Chế biến Thủy sản

11.600−100(-0,85%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá KHS

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,85%
1 tuần
-0,85%
1 tháng
-7,20%
3 tháng
-10,08%
1 năm
-16,43%
2 năm
+58,04%
3 năm
+86,80%
5 năm
-19,67%
Tất cả
+152,72%
Trần
12.800
Sàn
10.600
TC
11.700
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
20011.500
11.7005.600
30011.400
11.8001.900
2.30011.000
11.9004.100
Dư mua 3.000Dư bán 24.900

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 6/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 26/12/2024
5 phiên
−3,2 tỷ
20 phiên
−14,0 tỷ

Bán ròng 42 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
26/12−0,6 tỷ−45 nghìn cp
25/12−1,0 tỷ−74 nghìn cp
24/12−0,3 tỷ−21 nghìn cp
23/12−0,8 tỷ−54 nghìn cp
20/12−0,5 tỷ−38 nghìn cp
19/12−0,2 tỷ−19 nghìn cp
18/12−0,4 tỷ−30 nghìn cp
17/120 tỷ−100 cp
13/12−0,5 tỷ−35 nghìn cp
12/12−0,6 tỷ−49 nghìn cp
11/12−0,2 tỷ−14 nghìn cp
10/12−0,4 tỷ−35 nghìn cp
09/12−0,2 tỷ−18 nghìn cp
06/12−0,3 tỷ−22 nghìn cp
05/12−0,4 tỷ−35 nghìn cp
04/12−0,4 tỷ−30 nghìn cp
03/12−0,1 tỷ−10 nghìn cp
28/11−3,5 tỷ−276 nghìn cp
27/11−1,8 tỷ−147 nghìn cp
26/11−1,6 tỷ−137 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20261,7−4,9−5,2−5,7−2,32,614,4−9,8−3,1−6,4−0,9−19,7
2025−3,73,813,838,934,726,5−18,92,1−3,3−26,2−3,010,470,5
202415,9−8,37,0−1,8−2,019,59,7−15,60,82,617,0−2,243,6
2023−17,721,614,711,2−17,87,9−7,323,70,0−46,15,5−19,0−40,2
20223,67,2−2,313,73,1−0,6−30,7−29,414,3−16,9−5,317,4−34,6
20212,2−3,717,39,6−4,013,529,713,9−1,218,3−2,53,4139,5
2020−8,05,80,87,423,38,6−10,89,7−5,87,0−1,5−5,129,9
20193,71,131,14,2−0,6−5,421,22,35,1−16,8−15,312,038,6
2018−25,8−2,15,6−2,3−4,01,7−4,8−2,5−4,4−3,5−2,00,0−38,6
2017
TB−3,12,39,28,43,48,30,3−0,60,3−9,8−0,92,126,1
% năm tăng56%56%78%67%33%78%44%56%33%33%25%50%63%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về KHS. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…