HLDHNX

CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản Hudland · Bất động sản

11.2000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HLD

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
-3,45%
1 tháng
-8,94%
3 tháng
-16,36%
1 năm
-37,50%
2 năm
-19,66%
3 năm
-16,54%
5 năm
-53,47%
Tất cả
+627,27%
Trần
12.300
Sàn
10.100
TC
11.200
Mở
11.500
Cao
11.500
Thấp
10.600
KL
7.500
GT
0,1 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1.00010.800
11.2001.900
1.60010.600
11.3002.000
4.30010.500
11.4001.900
Dư mua 15.900Dư bán 11.700

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 0/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
−6,2 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ−100 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ+100 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ−70 cp
19/100 tỷ−2 nghìn cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 19/06/2024
5 phiên
−0,9 tỷ
20 phiên
−3,3 tỷ

Bán ròng 23 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
19/06−0,1 tỷ−6 nghìn cp
18/06−0,2 tỷ−7 nghìn cp
17/06−0,2 tỷ−9 nghìn cp
14/06−0,1 tỷ−4 nghìn cp
13/06−0,2 tỷ−9 nghìn cp
12/06−0,3 tỷ−12 nghìn cp
11/06−0,1 tỷ−5 nghìn cp
10/06−0,2 tỷ−8 nghìn cp
07/06−0,3 tỷ−12 nghìn cp
06/06−0,1 tỷ−3 nghìn cp
05/060 tỷ−2 nghìn cp
04/06−0,1 tỷ−3 nghìn cp
03/06−0,1 tỷ−4 nghìn cp
31/05−0,1 tỷ−2 nghìn cp
30/05−0,2 tỷ−6 nghìn cp
28/05−0,4 tỷ−14 nghìn cp
27/05−0,2 tỷ−8 nghìn cp
24/05−0,1 tỷ−2 nghìn cp
23/05−0,1 tỷ−4 nghìn cp
22/05−0,2 tỷ−7 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−11,3−8,3−11,72,4−5,9−3,2−9,6−1,4−3,8−9,4−3,4−49,7
20252,4−1,8−5,4−11,412,25,329,30,6−0,61,7−1,126,964,4
2024−3,64,110,9−7,4−1,5−4,28,0−3,44,2−0,75,2−7,32,4
2023−3,2−6,95,430,92,6−17,88,7−6,4−9,2−12,26,9−1,5−10,5
20221,08,312,8−11,1−11,9−29,04,950,9−5,4−35,921,6−5,3−24,1
2021−3,910,315,20,04,84,6−2,612,4−1,961,2−28,90,866,0
20203,0−1,25,4−2,817,31,0−6,931,115,7−5,223,1−12,777,6
201915,73,37,27,0−4,50,00,62,16,64,2−1,421,378,4
20182,22,835,3−3,33,72,0−0,7−0,79,5−7,83,2−10,833,1
20174,31,80,0−5,82,9−0,9−1,9−0,54,8−2,77,521,432,4
TB0,71,37,5−0,22,0−4,23,08,52,0−0,74,03,635,5
% năm tăng60%60%70%30%60%40%50%50%50%30%67%44%78%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về HLD. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…