ASMHOSE

CTCP Tập đoàn Sao Mai · Chế biến Thủy sản

4.470−20(-0,45%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá ASM

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,45%
1 tuần
-1,32%
1 tháng
-6,68%
3 tháng
-24,87%
1 năm
-34,84%
2 năm
-44,54%
3 năm
-37,57%
5 năm
-57,75%
Tất cả
+27,35%
Trần
4.750
Sàn
4.130
TC
4.440
Mở
4.470
Cao
4.520
Thấp
4.450
KL
214.600
GT
1 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
7.8004.450
4.460700
15.5004.440
4.4706.400
6.0004.430
4.48032.300
Dư mua 29.300Dư bán 39.400

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 35/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
+0,2 tỷ
20 phiên
−11,5 tỷ
60 phiên
−17,2 tỷ
1 năm
−18,4 tỷ

Mua ròng 4 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11+0,1 tỷ+15 nghìn cp
05/11+0,1 tỷ+29 nghìn cp
04/11+0,1 tỷ+31 nghìn cp
03/110 tỷ+2 nghìn cp
02/11−0,1 tỷ−22 nghìn cp
30/100 tỷ−3 nghìn cp
29/10−0,1 tỷ−12 nghìn cp
28/100 tỷ−8 nghìn cp
27/100 tỷ−9 nghìn cp
26/100 tỷ+300 cp
23/10+0,1 tỷ+29 nghìn cp
22/10+0,1 tỷ+18 nghìn cp
21/10+0,2 tỷ+34 nghìn cp
20/10−4,5 tỷ−999 nghìn cp
19/100 tỷ−7 nghìn cp
16/10−1,9 tỷ−402 nghìn cp
15/10−1,9 tỷ−400 nghìn cp
14/10−1,8 tỷ−384 nghìn cp
13/10−0,9 tỷ−199 nghìn cp
12/10−1,0 tỷ−198 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 24/06/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
−0,3 tỷ
1 năm
−1,6 tỷ

Bán ròng 13 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
24/060 tỷ−163 cp
05/120 tỷ−2 cp
24/110 tỷ−25 cp
19/110 tỷ−61 cp
16/090 tỷ−2 nghìn cp
06/080 tỷ−388 cp
09/070 tỷ−7 cp
13/060 tỷ−60 cp
22/050 tỷ−41 cp
24/040 tỷ−100 cp
02/040 tỷ−4 nghìn cp
20/020 tỷ−61 cp
19/020 tỷ−2 nghìn cp
06/020 tỷ+400 cp
21/010 tỷ+400 cp
20/010 tỷ+3 nghìn cp
16/010 tỷ−4 nghìn cp
15/010 tỷ−2 nghìn cp
31/120 tỷ+400 cp
26/120 tỷ+6 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−1,9−0,3−9,8−0,93,92,6−1,3−1,7−14,6−8,9−1,3−30,6
2025−8,47,0−7,3−14,28,52,78,11,68,4−13,3−0,7−7,5−17,6
2024−0,612,212,5−15,410,4−10,2−3,3−2,5−0,6−5,9−1,1−0,9−9,1
202327,4−15,3−2,86,012,210,510,8−7,6−7,4−20,513,215,035,2
2022−15,518,940,5−21,4−7,6−16,72,62,0−5,8−24,8−14,9−9,1−51,0
20210,8−9,4−1,9−5,6−3,81,0−8,625,6−4,723,014,86,535,2
2020−11,1−2,4−41,236,115,50,7−5,920,143,52,824,450,9152,9
20194,4−1,1−1,91,1−1,3−4,4−8,5−3,119,62,4−5,25,34,7
20180,0−6,311,733,5−14,91,26,2−6,21,2−17,6−3,7−23,6−26,4
20172,70,31,6−0,6−8,50,7−8,9−5,3−1,4−2,40,0−0,4−20,7
TB−0,20,40,11,91,4−1,2−0,92,33,8−6,53,04,011,5
% năm tăng40%40%40%40%50%70%40%40%40%30%33%44%44%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về ASM. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…