CPI - Chỉ số giá tiêu dùngCPI - Chỉ số giá tiêu dùngMức thay đổi giá bình quân của giỏ hàng hoá, dịch vụ tiêu dùng so với cùng tháng năm trước — thước đo lạm phát phổ biến nhất. Vượt mục tiêu của ngân hàng trung ương thường kéo theo áp lực tăng lãi suất.Giá trị đầy đủ3,26%Đơn vị%Tần suấtHằng thángKỳT9/2026 · Sơ bộ
3,26%
T10/2025T9/2026
Lịch sử
Kết nối AIThành viên Loyalty xem toàn bộ lịch sử.Nâng cấp Loyalty
| Kỳ | Giá trị | Thay đổi | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| T9/2026 | 3,26% | +0,33 điểm % | Sơ bộ |
| T8/2026 | 2,93% | +0,09 điểm % | Sơ bộ |
| T7/2026 | 2,84% | +0,49 điểm % | Sơ bộ |
| T6/2026 | 2,35% | −0,31 điểm % | Sơ bộ |
| T5/2026 | 2,66% | −0,2 điểm % | Sơ bộ |
| T4/2026 | 2,87% | +0,07 điểm % | Sơ bộ |
| T3/2026 | 2,8% | +0,79 điểm % | Sơ bộ |
| T2/2026 | 2,01% | −0,11 điểm % | Sơ bộ |
| T1/2026 | 2,12% | +0,09 điểm % | Sơ bộ |
| T12/2025 | 2,04% | −0,51 điểm % | Sơ bộ |
| T11/2025 | 2,55% | +0,25 điểm % | Sơ bộ |
| T10/2025 | 2,3% | — | Sơ bộ |
Nguồn: HODL.VN · “Sơ bộ / Ước tính” có thể điều chỉnh ở kỳ sau.