HX-ENEHODL
Chỉ số ngành Năng lượng
1.205,5−9,1(-0,75%)
Biểu đồ giá HX-ENE
Cọ
Mũi tên
Hình khối
So với VN-Index
| HX-ENE | VN-Index | |
|---|---|---|
| Phiên | -0,75% | -0,88% |
| 1 tháng | -10,21% | -1,60% |
| 3 tháng | -1,48% | -2,42% |
| Từ đầu năm | +11,03% | -3,31% |
| 1 năm | +19,86% | +5,04% |
Thống kê ngành dành cho thành viên
P/E · P/B ngành so với HX-INDEX và VN-Index · doanh thu – lợi nhuận 8 quý · tỷ phần doanh thu, lợi nhuận · mã kéo chỉ số lên / xuống · P/E, P/B, EPS, ROE, vốn hoá từng mã trong rổ
Đăng nhậpRổ chỉ số · 33 mã
| Mã | Tên | Giá | Phiên ▲ | Tỷ trọng | P/E · P/B · EPS · ROE · Vốn hoá · Đóng góp 🔒 |
|---|---|---|---|---|---|
| HTC | CTCP Thương mại Hóc Môn | 33.000 | -5,71% | 0,13% | |
| CCI | CTCP Đầu tư Phát triển Công nghiệp Thương mại Củ Chi | 16.500 | -3,51% | 0,09% | |
| CNG | CTCP CNG Việt Nam | 18.900 | -3,08% | 0,17% | |
| PVB | CTCP Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 18.700 | -2,60% | 0,11% | |
| PPT | CTCP Petro Times | 4.500 | -2,17% | 0,07% | |
| HLC | CTCP Than Hà Lầm - Vinacomin | 9.900 | -1,98% | 0,06% | |
| TD6 | CTCP Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 5.800 | -1,69% | 0,09% | |
| PVS | Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | 29.300 | -1,35% | 3,85% | |
| PVD | Tổng Công ty cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí | 17.100 | -1,16% | 2,29% | |
| PLX | Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam | 33.350 | -1,04% | 10,34% | |
| BSR | CTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam | 26.250 | -0,94% | 35,31% | |
| GAS | Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | 74.100 | -0,67% | 44,43% | |
| SHN | CTCP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 6.800 | 0,00% | 0,23% | |
| PVC | Tổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - CTCP | 10.800 | 0,00% | 0,22% | |
| TVD | CTCP Than Vàng Danh - Vinacomin | 9.000 | 0,00% | 0,09% | |
| NBC | CTCP Than Núi Béo - Vinacomin | 8.000 | 0,00% | 0,06% | |
| PJC | CTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội | 30.000 | 0,00% | 0,06% | |
| PVG | CTCP Kinh doanh LPG Việt Nam | 5.600 | 0,00% | 0,05% | |
| THT | CTCP Than Hà Tu - Vinacomin | 7.000 | 0,00% | 0,04% | |
| MDC | CTCP Than Mông Dương - Vinacomin | 8.400 | 0,00% | 0,04% | |
| PTX | CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Nghệ Tĩnh | 22.200 | 0,00% | 0,03% | |
| PGS | CTCP Kinh doanh Khí Miền Nam | 77.500 | +0,26% | 0,93% | |
| PPY | CTCP Xăng dầu Dầu khí Phú Yên | 6.800 | +1,49% | 0,01% | |
| CST | CTCP Than Cao Sơn - TKV | 12.600 | +1,61% | 0,10% | |
| TDG | CTCP Đầu tư TDG Global | 2.040 | +2,00% | 0,01% |
Mùa vụ giáMùa vụ giá% thay đổi giá đóng cửa cuối tháng so với cuối tháng trước, giá đã điều chỉnh cổ tức và chia tách.Cả năm% đóng cửa cuối năm so với cuối năm trướcTBTrung bình % của các năm đã chốt% năm tăngTỷ lệ số năm mà tháng đó tăngViền chấmTháng hoặc năm đang chạy, chưa tính vào TB
| T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 | Cả năm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 49,5 | 2,3 | −21,7 | −7,7 | 16,0 | −12,1 | −5,5 | 13,2 | 4,0 | −7,4 | −4,4 | 11,0 | |
| 2025 | −1,7 | 2,4 | −4,9 | −12,9 | 7,6 | 5,1 | 2,6 | 4,2 | −3,5 | 1,5 | 0,4 | 8,6 | 7,6 |
| 2024 | −0,2 | 3,5 | 2,4 | −6,0 | 11,2 | −3,7 | 4,4 | 3,5 | −6,3 | −6,2 | −3,2 | 1,0 | −1,1 |
| 2023 | 9,3 | −2,1 | −1,0 | −3,8 | 2,3 | 0,7 | 8,2 | −2,8 | 6,7 | −14,2 | 4,7 | −1,0 | 4,8 |
| 2022 | 6,8 | 9,8 | −6,7 | −8,6 | 8,6 | −2,5 | −6,1 | 6,9 | −10,5 | −3,9 | −2,9 | −4,6 | −15,3 |
| 2021 | −7,4 | 15,1 | 4,1 | −7,9 | 4,2 | 8,6 | −5,2 | −0,6 | 7,0 | 17,4 | −13,1 | 1,3 | 20,6 |
| 2020 | −5,6 | −6,3 | −21,5 | 10,4 | 9,8 | −3,2 | −5,2 | 11,4 | −1,7 | −1,7 | 9,4 | 7,0 | −2,7 |
| 2019 | 6,2 | −0,3 | 8,6 | −4,0 | −4,1 | 4,7 | −6,0 | 2,0 | −1,8 | −2,3 | −4,2 | ||
| TB | 7,2 | 3,9 | −6,2 | −3,5 | 6,9 | −1,4 | −0,3 | 3,7 | −0,3 | −2,0 | −1,0 | 1,2 | 2,3 |
| % năm tăng | 43% | 75% | 25% | 25% | 88% | 38% | 50% | 63% | 50% | 25% | 43% | 57% | 50% |