HX-ENEHODL

Chỉ số ngành Năng lượng

1.205,5−9,1(-0,75%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HX-ENE

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt

So với VN-Index

HX-ENEVN-Index
Phiên-0,75%-0,88%
1 tháng-10,21%-1,60%
3 tháng-1,48%-2,42%
Từ đầu năm+11,03%-3,31%
1 năm+19,86%+5,04%
Phương pháp tính →

Thống kê ngành dành cho thành viên

P/E · P/B ngành so với HX-INDEX và VN-Index · doanh thu – lợi nhuận 8 quý · tỷ phần doanh thu, lợi nhuận · mã kéo chỉ số lên / xuống · P/E, P/B, EPS, ROE, vốn hoá từng mã trong rổ

Đăng nhập

Rổ chỉ số · 33 mã

Hiệu lực 01/10 · xét lại hằng quý · bấm tiêu đề cột để sắp xếp
Mã ▲TênGiáPhiênTỷ trọngP/E · P/B · EPS · ROE · Vốn hoá · Đóng góp 🔒
ASPCTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha13.700+3,79%0,14%
BSRCTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam26.250-0,94%35,31%
CCICTCP Đầu tư Phát triển Công nghiệp Thương mại Củ Chi16.500-3,51%0,09%
CLMCTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin64.600+2,38%0,14%
CNGCTCP CNG Việt Nam18.900-3,08%0,17%
CSTCTCP Than Cao Sơn - TKV12.600+1,61%0,10%
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP74.100-0,67%44,43%
HLCCTCP Than Hà Lầm - Vinacomin9.900-1,98%0,06%
HTCCTCP Thương mại Hóc Môn33.000-5,71%0,13%
MDCCTCP Than Mông Dương - Vinacomin8.4000,00%0,04%
NBCCTCP Than Núi Béo - Vinacomin8.0000,00%0,06%
PGCTổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP14.400+3,97%0,19%
PGDCTCP Phân phối khí thấp áp Dầu khí Việt Nam21.700+5,34%0,47%
PGSCTCP Kinh doanh Khí Miền Nam77.500+0,26%0,93%
PJCCTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội30.0000,00%0,06%
PLXTập đoàn Xăng Dầu Việt Nam33.350-1,04%10,34%
PMGCTCP Đầu tư và Sản xuất Petro Miền Trung5.560+5,90%0,06%
PPTCTCP Petro Times4.500-2,17%0,07%
PPYCTCP Xăng dầu Dầu khí Phú Yên6.800+1,49%0,01%
PTXCTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Nghệ Tĩnh22.2000,00%0,03%
PVBCTCP Bọc ống Dầu khí Việt Nam18.700-2,60%0,11%
PVCTổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - CTCP10.8000,00%0,22%
PVDTổng Công ty cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí17.100-1,16%2,29%
PVGCTCP Kinh doanh LPG Việt Nam5.6000,00%0,05%
PVSTổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam29.300-1,35%3,85%

Mùa vụ giá

% theo tháng · 8 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202649,52,3−21,7−7,716,0−12,1−5,513,24,0−7,4−4,411,0
2025−1,72,4−4,9−12,97,65,12,64,2−3,51,50,48,67,6
2024−0,23,52,4−6,011,2−3,74,43,5−6,3−6,2−3,21,0−1,1
20239,3−2,1−1,0−3,82,30,78,2−2,86,7−14,24,7−1,04,8
20226,89,8−6,7−8,68,6−2,5−6,16,9−10,5−3,9−2,9−4,6−15,3
2021−7,415,14,1−7,94,28,6−5,2−0,67,017,4−13,11,320,6
2020−5,6−6,3−21,510,49,8−3,2−5,211,4−1,7−1,79,47,0−2,7
20196,2−0,38,6−4,0−4,14,7−6,02,0−1,8−2,3−4,2
TB7,23,9−6,2−3,56,9−1,4−0,33,7−0,3−2,0−1,01,22,3
% năm tăng43%75%25%25%88%38%50%63%50%25%43%57%50%

Watchlist

Đang tải…