WHEATHàng hoá

Lúa mì (Wheat)

591,25−8,00(-1,34%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá WHEAT

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt

Tín hiệu kỹ thuật (D1)

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 10/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20266,19,91,14,5−2,5−2,88,019,5−10,6−11,6−2,016,6
20251,5−4,00,7−4,73,60,6−3,80,2−1,74,9−0,6−4,5−8,1
2024−5,2−3,0−3,54,416,7−16,1−6,50,112,4−5,2−6,33,6−12,2
2023−3,9−9,20,1−12,81,24,22,5−13,0−4,63,71,510,1−20,7
2022−1,221,96,16,0−0,2−20,2−3,7−3,118,8−2,1−14,52,72,8
20213,5−1,2−6,721,5−6,6−5,06,9−0,47,75,6−2,9−0,420,3
2020−0,9−4,54,0−5,2−1,2−3,26,54,62,65,0−3,010,414,6
20192,6−12,42,3−8,218,42,2−7,4−5,110,53,56,12,111,0
20185,87,2−6,917,5−1,2−4,912,2−7,1−1,7−0,31,5−2,417,9
20173,11,00,43,8−3,119,1−9,7−8,86,6−6,7−2,14,34,7
TB1,10,6−0,32,72,5−2,60,5−1,34,0−0,3−2,32,93,4
% năm tăng60%40%70%60%40%40%50%40%60%50%33%67%67%

Watchlist

Đang tải…