COFFEEHàng hoá

Cà phê Arabica (Coffee)

280,15+3,00(+1,08%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá COFFEE

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt

Tín hiệu kỹ thuật (D1)

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 6/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−4,7−14,34,61,4−13,724,42,43,1−15,8−0,4−2,5−19,7
202518,20,32,61,7−13,5−12,7−4,939,6−3,32,15,3−15,69,1
20243,10,9−2,114,21,52,00,29,26,4−8,032,4−0,669,8
20238,64,8−10,511,0−3,3−12,02,2−8,3−3,29,322,0−3,412,6
20224,0−0,4−2,5−2,67,6−4,6−6,710,9−6,3−21,2−4,0−0,2−26,0
2021−4,111,3−11,115,115,1−3,115,17,65,62,311,8−3,176,3
2020−20,97,35,4−10,0−5,94,815,410,9−18,8−2,515,66,3−1,1
20194,0−10,1−3,3−2,516,55,3−11,7−3,88,32,614,09,427,3
2018−3,4−0,7−2,43,80,1−9,2−3,1−9,24,215,3−12,4−1,4−19,3
20179,1−5,9−1,0−4,1−4,4−2,911,1−7,30,2−4,02,7−0,1−7,9
TB1,4−0,7−2,02,80,0−0,82,05,3−2,3−0,49,7−1,015,6
% năm tăng60%50%30%60%50%40%60%60%50%50%78%22%56%

Watchlist

Đang tải…