HX-HEALHODL
Chỉ số ngành Chăm sóc sức khoẻ
1.174,3−6,0(-0,50%)
Biểu đồ giá HX-HEAL
Cọ
Mũi tên
Hình khối
So với VN-Index
| HX-HEAL | VN-Index | |
|---|---|---|
| Phiên | -0,50% | -0,88% |
| 1 tháng | -3,97% | -1,60% |
| 3 tháng | -7,15% | -2,42% |
| Từ đầu năm | -18,49% | -3,31% |
| 1 năm | -18,37% | +5,04% |
Thống kê ngành dành cho thành viên
P/E · P/B ngành so với HX-INDEX và VN-Index · doanh thu – lợi nhuận 8 quý · tỷ phần doanh thu, lợi nhuận · mã kéo chỉ số lên / xuống · P/E, P/B, EPS, ROE, vốn hoá từng mã trong rổ
Đăng nhậpRổ chỉ số · 26 mã
| Mã | Tên | Giá | Phiên ▲ | Tỷ trọng | P/E · P/B · EPS · ROE · Vốn hoá · Đóng góp 🔒 |
|---|---|---|---|---|---|
| TNH | CTCP Tập đoàn Bệnh viện TNH | 6.510 | -4,69% | 2,38% | |
| OPC | CTCP Dược phẩm OPC | 19.250 | -3,75% | 3,05% | |
| FIT | CTCP Tập đoàn F.I.T | 2.920 | -2,99% | 2,37% | |
| PPP | CTCP Dược phẩm Phong Phú | 21.500 | -2,27% | 0,38% | |
| IMP | CTCP Dược phẩm Imexpharm | 35.000 | -1,96% | 13,36% | |
| DHT | CTCP Dược phẩm Hà Tây | 49.000 | -1,80% | 11,18% | |
| VMD | CTCP Y Dược phẩm Vimedimex | 12.150 | -1,62% | 0,51% | |
| DTG | CTCP Dược phẩm Tipharco | 12.900 | -1,53% | 0,29% | |
| TRA | CTCP Traphaco | 34.350 | -1,43% | 3,68% | |
| DMC | CTCP Xuất nhập khẩu Y Tế DOMESCO | 52.900 | -1,12% | 4,76% | |
| JVC | CTCP Đầu tư và Phát triển Y tế Việt Nhật | 2.830 | -1,05% | 0,67% | |
| DCL | CTCP Dược phẩm Cửu Long | 44.000 | -0,79% | 7,61% | |
| DBD | CTCP Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | 45.250 | -0,11% | 10,33% | |
| SPM | CTCP SPM | 8.880 | -0,11% | 0,29% | |
| DP3 | CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | 61.000 | 0,00% | 3,13% | |
| MED | CTCP Dược Trung ương Mediplantex | 18.000 | 0,00% | 0,55% | |
| DVM | CTCP Dược liệu Việt Nam | 2.500 | 0,00% | 0,39% | |
| AMV | CTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ | 1.200 | 0,00% | 0,38% | |
| VHE | CTCP Dược liệu và Thực phẩm Việt Nam | 2.800 | 0,00% | 0,21% | |
| SRA | CTCP Sara Việt Nam | 1.700 | 0,00% | 0,19% | |
| MKV | CTCP Dược thú Y Cai Lậy | 10.700 | 0,00% | 0,14% | |
| DBT | CTCP Dược phẩm Bến Tre | 13.200 | +0,76% | 0,69% | |
| DHG | CTCP Dược Hậu Giang | 83.500 | +1,21% | 28,16% | |
| LDP | CTCP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | 7.800 | +1,30% | 0,35% | |
| VDP | CTCP Dược phẩm Trung ương VIDIPHA | 33.000 | +3,29% | 2,16% |
Mùa vụ giáMùa vụ giá% thay đổi giá đóng cửa cuối tháng so với cuối tháng trước, giá đã điều chỉnh cổ tức và chia tách.Cả năm% đóng cửa cuối năm so với cuối năm trướcTBTrung bình % của các năm đã chốt% năm tăngTỷ lệ số năm mà tháng đó tăngViền chấmTháng hoặc năm đang chạy, chưa tính vào TB
| T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 | Cả năm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2,9 | 0,1 | −2,5 | −3,5 | −3,5 | −2,3 | −5,2 | 1,1 | −4,5 | −0,2 | −2,3 | −18,5 | |
| 2025 | −1,3 | 0,8 | −2,4 | −4,3 | 3,5 | −1,1 | 2,3 | 0,1 | 1,0 | 0,5 | −1,6 | 1,7 | −1,1 |
| 2024 | 0,9 | 3,4 | 2,7 | −1,8 | 5,5 | 0,4 | 5,7 | −1,4 | 2,0 | −1,4 | 3,4 | 2,4 | 23,7 |
| 2023 | 4,2 | −0,5 | −3,0 | 6,4 | 4,4 | 9,3 | 1,7 | −2,6 | −2,1 | −7,1 | 1,0 | 1,3 | 12,7 |
| 2022 | −6,5 | 6,4 | −0,1 | −7,6 | −5,2 | −7,3 | 2,9 | −1,6 | −3,7 | −6,4 | 1,0 | −0,2 | −25,7 |
| 2021 | −2,3 | −0,3 | 1,7 | −0,9 | 3,6 | 2,3 | −4,0 | 16,5 | −9,5 | 2,5 | 5,8 | 1,1 | 15,5 |
| 2020 | 1,7 | −5,3 | −12,7 | 12,0 | −0,1 | 0,5 | −0,3 | 6,5 | 0,4 | −1,9 | 2,3 | 8,3 | 9,7 |
| 2019 | 9,4 | 2,2 | −1,5 | −1,0 | −2,4 | −2,2 | −1,2 | 1,7 | −0,8 | 3,7 | 2,5 | ||
| TB | 0,0 | 1,7 | −1,8 | −0,1 | 0,9 | −0,1 | 0,1 | 2,2 | −1,8 | −1,8 | 2,2 | 2,5 | 5,8 |
| % năm tăng | 57% | 63% | 38% | 25% | 50% | 50% | 50% | 50% | 50% | 25% | 86% | 86% | 67% |