HX-HEALHODL

Chỉ số ngành Chăm sóc sức khoẻ

1.174,3−6,0(-0,50%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HX-HEAL

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt

So với VN-Index

HX-HEALVN-Index
Phiên-0,50%-0,88%
1 tháng-3,97%-1,60%
3 tháng-7,15%-2,42%
Từ đầu năm-18,49%-3,31%
1 năm-18,37%+5,04%
Phương pháp tính →

Thống kê ngành dành cho thành viên

P/E · P/B ngành so với HX-INDEX và VN-Index · doanh thu – lợi nhuận 8 quý · tỷ phần doanh thu, lợi nhuận · mã kéo chỉ số lên / xuống · P/E, P/B, EPS, ROE, vốn hoá từng mã trong rổ

Đăng nhập

Rổ chỉ số · 26 mã

Hiệu lực 01/10 · xét lại hằng quý · bấm tiêu đề cột để sắp xếp
MãTênGiáPhiên ▲Tỷ trọngP/E · P/B · EPS · ROE · Vốn hoá · Đóng góp 🔒
PMCCTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic125.000+6,02%2,78%

Mùa vụ giá

% theo tháng · 8 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20262,90,1−2,5−3,5−3,5−2,3−5,21,1−4,5−0,2−2,3−18,5
2025−1,30,8−2,4−4,33,5−1,12,30,11,00,5−1,61,7−1,1
20240,93,42,7−1,85,50,45,7−1,42,0−1,43,42,423,7
20234,2−0,5−3,06,44,49,31,7−2,6−2,1−7,11,01,312,7
2022−6,56,4−0,1−7,6−5,2−7,32,9−1,6−3,7−6,41,0−0,2−25,7
2021−2,3−0,31,7−0,93,62,3−4,016,5−9,52,55,81,115,5
20201,7−5,3−12,712,0−0,10,5−0,36,50,4−1,92,38,39,7
20199,42,2−1,5−1,0−2,4−2,2−1,21,7−0,83,72,5
TB0,01,7−1,8−0,10,9−0,10,12,2−1,8−1,82,22,55,8
% năm tăng57%63%38%25%50%50%50%50%50%25%86%86%67%

Watchlist

Đang tải…